Chusan Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
0
进口笔数
102
出口笔数
$0
进口金额
$444.8K
出口金额
—
最近进口
2026-07-24
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106524719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QCV0M8 |
| 成立日期 | 2014-04-28 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 05, Thị Trấn Tiền Hải, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUSAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHUSAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 05, Xã Tiền Hải, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84934562097 |
| 邮箱 | nhuachusan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $444.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $227.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Kostat Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $58.3K | 其他多硫化物、乙烯聚合物塑料 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $45.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $30.8K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $26.5K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| Noda Kogyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $26.5K | 冷轧不锈钢、其他钢铁制品 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $15.4K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.8K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他塑料包装制品 | Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-24 | 其他塑料包装制品 | Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-07-20 | 其他塑料包装制品 | Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-20 | 其他塑料包装制品 | Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-18 | 塑料包装箱 | Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-06-18 | 塑料包装箱 | Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-15 | 塑料包装箱 | Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-15 | 塑料包装箱 | Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-06-10 | 塑料包装箱 | Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-10 | 塑料包装箱 | Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | $3.1K |