CUCKAA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUCKAA
3
进口笔数
0
出口笔数
$15.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702958060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKGTD70 |
| 成立日期 | 2021-03-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1368, Tờ bản đồ số 192, khu Eco Xuân Lái Thiêu, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUCKAA |
| 企业英文名称 | CUCKAA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1368, Tờ bản đồ số 192, khu Eco Xuân Lái Thiêu, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84983878300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $15.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CXT Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 其他乙烯聚合物、其他纤维素醚 |
| 4f3b7774d58b405d87cb10bc955ecaaf | 1 | $4.3K |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他纤维素醚 | CXT INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-25 | 其他乙烯聚合物 | CXT INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-04 | 其他纤维素醚 | CXT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-04 | 其他乙烯聚合物 | CXT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-05 | 其他乙烯聚合物 | CXT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-05 | 其他纤维素醚 | CXT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |