Loc Tien Hung Trading Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM XNK LộC TIếN HưNG

0
进口笔数
89
出口笔数
$0
进口金额
$14.23M
出口金额
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $302.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $526.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $766.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $288.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $394.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $813.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $263.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $361.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $624.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $608.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $783.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $431.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $530.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $523.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $671.7K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $526.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $492.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $196.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $250.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $400.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $408.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $506.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $302.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $526.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $766.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $288.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $394.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $813.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $263.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $361.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $624.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $608.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $783.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $431.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $530.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $523.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $671.7K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $526.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $492.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $196.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $250.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $400.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $408.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $506.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号3901301255
企查查编码QVN5GNDQAG
成立日期2020-07-21
联系地址Số 29, Hẻm số 34, Đường Lạc Long Quân, Khu phố Hiệp Định, Phường Hiệp Tân, Thị xã Hoà Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM XNK LỘC TIẾN HƯNG
企业英文名称LOC TIEN HUNG TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29, Hẻm số 34, Đường Lạc Long Quân, Khu phố Hiệp Định, Phường Thanh Điền, Tây Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84886486686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国86$13.70M
越南3$530.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国20$3.33M木薯淀粉、6mm以上针叶木
Xiamen Port Trading Co., Ltd.中国13$1.84M木薯淀粉、改性淀粉
Xiamen ITG Paper Corp. Ltd.中国9$1.40M木薯淀粉、6mm以上松木
f157b2960ddb58da4caf127c11c0f3437$1.31M
Shandong Port International Trading Group Qingdao Co., Ltd.中国6$1.08M木薯淀粉、烟煤
91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c7$954.9K
Anhui Light Industries International Co., Ltd.中国4$602.5K未梳棉纱、木薯淀粉
Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd.中国3$499.5K木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块
Anhui BBCA International Co., Ltd.中国3$343.8K木薯淀粉、芝麻油
Xiamen C&D Commodities Ltd.中国3$338.9K鱼虾粉粒、其他谷物残渣

近期贸易明细

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17木薯淀粉XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD中国$164.2K
2026-04-13木薯淀粉XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD中国$179.5K
2026-04-03木薯淀粉XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD中国$163.2K
2026-03-13木薯淀粉XIAMEN PORT TRADING CO LTD中国$168.7K
2026-02-24木薯淀粉XIAMEN PORT TRADING CO LTD中国$154.7K
2026-01-21木薯淀粉JIANGSU GUOTAI H & B CO LTD中国$132.8K
2026-01-15木薯淀粉XIAMEN PORT TRADING CO LTD中国$142.5K
2026-01-07木薯淀粉XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD中国$133.2K
2025-12-27木薯淀粉XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD中国$133.9K
2025-12-15木薯淀粉XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD中国$132.8K

相关企业 · 同类产品

Loc Tien Hung Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →