Hoang Minh Trung Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV HOàNG MINH TRUNG 168
15
进口笔数
0
出口笔数
$133.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318118081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B938F8 |
| 成立日期 | 2023-10-24 |
| 联系地址 | 67 Đường số 25, Tổ 6, ấp Tân Lập, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV HOÀNG MINH TRUNG 168 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67 Đường số 25, Tổ 6, ấp Tân Lập, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0395757577 |
| 邮箱 | minh.trunghuynh001@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 15 | $133.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U Y K Service (2017) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $35.9K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| SK General Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $35.3K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
| Katana 56 Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $35.2K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
| N.T.C. (2024) Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $17.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Labor Service Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.5K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 6mm以上木材 | SK GENERAL CO LTD | 泰国 | $9.4K |
| 2025-06-30 | 其他加工木材 | SK GENERAL CO LTD | 泰国 | $5.6K |
| 2025-06-30 | 其他热带原木 | SK GENERAL CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2025-05-21 | 其他加工木材 | SK GENERAL CO LTD | 泰国 | $8.5K |
| 2025-03-31 | 其他热带原木 | KATANA 56 CO., LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2025-03-31 | 6mm以上木材 | KATANA 56 CO., LTD | 泰国 | $6.8K |
| 2025-02-18 | 其他加工木材 | KATANA 56 CO., LTD | 泰国 | $9.5K |
| 2025-01-14 | 其他热带原木 | KATANA 56 CO., LTD | 泰国 | $537 |
| 2025-01-14 | 6mm以上木材 | Katana 56 Co., Ltd. | 泰国 | $7.6K |
| 2024-12-16 | 6mm以上木材 | KATANA 56 CO., LTD | 泰国 | $8.5K |