ASITECH MFG & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Asitech
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$18.2K
出口金额
—
最近进口
2025-02-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106750531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVFA9XE |
| 成立日期 | 2015-01-21 |
| 联系地址 | BT4.4 khu chức năng đô thị Tây Mỗ, đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ASITECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT4.4 khu chức năng đô thị Tây Mỗ, đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84936358259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $18.0K |
| 印度 | 1 | $210 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VOITH HYDRO PRIVATE LTD | 越南 | 1 | $12.3K | 粘土及膨润土、其他钢铁制品 |
| FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 越南 | 1 | $5.7K | 电动机及零件、静止变流器 |
| FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $210 | 电气用碳制品、水轮机零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 彩色电视接收机 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 越南 | $129 |
| 2025-02-18 | 贱金属帽架 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $42 |
| 2025-02-18 | 其他电视摄像机 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-02-18 | 绝缘电线 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 越南 | $750 |
| 2025-02-18 | 其他电视摄像机 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 越南 | $850 |
| 2025-02-18 | 静止变流器 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 越南 | $27 |
| 2025-02-18 | 非磁带视频设备 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 越南 | $403 |
| 2025-02-18 | 贱金属帽架 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $168 |
| 2023-03-28 | 其他钢铁制品 | VOITH HYDRO PRIVATE LTD | 越南 | $12.3K |