Kim Viet Production & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT KIM VIệT

0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$638.9K
出口金额
最近进口
2026-01-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108054184
企查查编码QVN339H1MA
成立日期2017-11-09
联系地址C1 ngõ 81 phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT KIM VIỆT
企业英文名称KIM VIET PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C1 ngõ 81 phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国40$573.4K
印度3$65.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pova 2552 Co., Ltd.泰国40$573.4K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
M.S. Enterprises印度2$52.7K其他医疗器具、自粘纸板
Shree AK Impex LLP印度1$12.9K6mm以上松木、其他热带木材

近期贸易明细

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22热带木胶合板Pova 2552 Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-01-22热带木胶合板Pova 2552 Co., Ltd.泰国$9.3K
2025-10-02热带木胶合板POVA 2552 CO LTD泰国$2.7K
2025-10-02热带木胶合板Pova 2552 Co., Ltd.泰国$8.6K
2025-08-22热带木胶合板POVA 2552 CO LTD泰国$4.7K
2025-08-22热带木胶合板POVA 2552 CO LTD泰国$6.8K
2025-07-09热带木胶合板POVA 2552 CO LTD泰国$664
2025-07-09热带木胶合板POVA 2552 CO LTD泰国$6.2K
2025-07-09热带木胶合板POVA 2552 CO LTD泰国$4.0K
2025-07-02热带木胶合板POVA 2552 CO LTD泰国$5.0K

相关企业 · 同类产品

Kim Viet Production & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →