Kim Viet Production & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT KIM VIệT
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$638.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108054184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN339H1MA |
| 成立日期 | 2017-11-09 |
| 联系地址 | C1 ngõ 81 phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT KIM VIỆT |
| 企业英文名称 | KIM VIET PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C1 ngõ 81 phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 40 | $573.4K |
| 印度 | 3 | $65.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pova 2552 Co., Ltd. | 泰国 | 40 | $573.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| M.S. Enterprises | 印度 | 2 | $52.7K | 其他医疗器具、自粘纸板 |
| Shree AK Impex LLP | 印度 | 1 | $12.9K | 6mm以上松木、其他热带木材 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 热带木胶合板 | Pova 2552 Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-01-22 | 热带木胶合板 | Pova 2552 Co., Ltd. | 泰国 | $9.3K |
| 2025-10-02 | 热带木胶合板 | POVA 2552 CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2025-10-02 | 热带木胶合板 | Pova 2552 Co., Ltd. | 泰国 | $8.6K |
| 2025-08-22 | 热带木胶合板 | POVA 2552 CO LTD | 泰国 | $4.7K |
| 2025-08-22 | 热带木胶合板 | POVA 2552 CO LTD | 泰国 | $6.8K |
| 2025-07-09 | 热带木胶合板 | POVA 2552 CO LTD | 泰国 | $664 |
| 2025-07-09 | 热带木胶合板 | POVA 2552 CO LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2025-07-09 | 热带木胶合板 | POVA 2552 CO LTD | 泰国 | $4.0K |
| 2025-07-02 | 热带木胶合板 | POVA 2552 CO LTD | 泰国 | $5.0K |