Khai Thuong Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHảI THườNG PHáT

2
进口笔数
118
出口笔数
$488
进口金额
$457.5K
出口金额
2024-11-06
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-07进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-11进口 $438 · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-07进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-11进口 $438 · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号3603855434
企查查编码QVNYE39F3P
成立日期2022-02-21
联系地址Số C45, tổ 2, khu Phước Hải, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHẢI THƯỜNG PHÁT
企业英文名称KHAI THUONG PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số C45, tổ 2, khu Phước Hải, Xã Long Thành, Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0399532336
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820540手动螺丝刀
820790可互换工具
940541LED光伏照明装置

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
853710电力控制板
848210滚珠轴承
851590焊接机零件
392690其他塑料制品
680422陶瓷磨轮
903180其他测量仪器
820790可互换工具
854141LED发光二极管
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$488

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南118$457.4K
中国1$64

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南2$488公交卡车轮胎、其他塑料包装制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南87$368.8K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南27$73.8K纸制卷轴、大理石子
CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南4$14.7K塑料人造花、滚珠轴承
Cocreation Grass Corp. Organization Vietnam Co., Ltd.中国1$64贱金属铰链

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-06LED光伏照明装置JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD中国$438
2024-07-10可互换工具JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD中国$18
2024-07-10手动螺丝刀JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD中国$13
2024-07-10手动螺丝刀JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD中国$19

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他光学测量仪CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南$1.2K
2026-04-22电力控制板CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南$274
2026-04-22自动断路器CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南$677
2026-04-22静止变流器CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南$409
2026-04-22万用表CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南$659
2026-04-22其他电气开关CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南$544
2026-04-22自动断路器CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南$1.4K
2026-04-22电力控制板CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南$563
2026-04-22液压气压阀门CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南$291
2026-04-22阀门龙头CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南$343

相关企业 · 同类产品

Khai Thuong Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →