Y&Y Precision & Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y&Y PRECISION AND AUTOMATION
151
进口笔数
34
出口笔数
$1.30M
进口金额
$160.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-25
最近出口
33
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313244886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80NQXKT |
| 成立日期 | 2015-05-11 |
| 联系地址 | 53 Khu dân cư Phú Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Ấp 5, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y&Y PRECISION AND AUTOMATION |
| 企业英文名称 | Y&Y PRECISION AND AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các hoạt động sản xuất và gia công: Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại Văn bản đăng ký góp vốn/mua cổ phần/phần vốn góp lập ngày 26 tháng 4 năm 2021 về việc thuê nhà xưởng trong khu công nghiệp để tiến hành sản xuất kinh doanh và thực hiện đúng theo quy định của pháp luật về đầu tư, luật bảo vệ môi trường. Đối với ngành nghề "Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính" (CPC 849): phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Đối với ngành nghề thuộc dịch vụ " Sửa chữa máy móc, thiết bị" thuộc CPC 633: Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, phương tiện và thiết bị vận tải khác. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | 02837817688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 85.7143亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 48 | $473.0K |
| 意大利 | 32 | $215.9K |
| 瑞典 | 24 | $161.5K |
| 德国 | 16 | $115.3K |
| 摩洛哥 | 10 | $84.6K |
| 中国 | 17 | $48.7K |
| 罗马尼亚 | 8 | $38.4K |
| 比利时 | 3 | $30.5K |
| 中国台湾 | 15 | $28.4K |
| 爱沙尼亚 | 7 | $27.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $65.8K |
| 泰国 | 12 | $34.9K |
| 法国 | 2 | $15.6K |
| 东帝汶 | 6 | $14.4K |
| 越南 | 6 | $13.4K |
| 意大利 | 4 | $11.7K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $4.0K |
| 比利时 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlas Copco (Thailand) Ltd. | 泰国 | 81 | $910.4K | 其他电动手工具、电力控制板 |
| SCS Concept S.r.l. | 意大利 | 11 | $133.1K | 不可调扳手、其他测量仪器 |
| Bestari Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $62.1K | 功能机器零件、带接头绝缘电线 |
| Power Tools Distribution N.V. | 比利时 | 7 | $43.6K | 电力控制板、其他电动手工具 |
| MOBILETRON ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | 6 | $19.9K | 其他电动手工具、处理器及控制器 |
| Wuxi Danikor Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| A USC ENG | 韩国 | 2 | $3.3K | 无缝钢管线、螺纹钢制管件 |
| Ets Georges Renault | 法国 | 2 | $2.2K | 其他电动手工具、电力控制板 |
| Connexall Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $2.2K | 机械零件、其他测量仪器 |
| Saigon Ship LLC | 美国 | 3 | $1.0K | 其他印刷品、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlas Copco (Thailand) Ltd. | 泰国 | 20 | $66.8K | 气体过滤机械、木托盘 |
| SCS Concept China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.9K | 其他测量仪器 |
| SCS Concept S.r.l. | 意大利 | 3 | $11.7K | 其他测量仪器、其他电动手工具 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Connexall Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.1K | 其他测量仪器 |
| Given Imaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
| Power Tools Distribution N.V. | 比利时 | 1 | $1.0K | 非旋转气动手工具、带马达手动工具 |
| Wuxi Danikor Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $860 | 750W以下直流电机、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 瑞典 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 瑞典 | $968 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 瑞典 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 瑞典 | $968 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 法国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 法国 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 其他风扇 | STK FAN-EXPERT CO., LTD. | 中国 | $48 |
| 2026-04-17 | 其他风扇 | STK FAN-EXPERT CO., LTD. | 中国 | $48 |
| 2026-04-16 | 其他风扇 | STK FAN-EXPERT CO., LTD. | 中国 | $48 |
| 2026-04-16 | 其他风扇 | STK FAN-EXPERT CO., LTD. | 中国 | $48 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他电动手工具 | WUXI DANIKOR AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $860 |
| 2026-03-11 | 静止变流器 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 泰国 | $320 |
| 2026-03-11 | 静止变流器 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 泰国 | $320 |
| 2026-03-11 | 静止变流器 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 泰国 | $320 |
| 2026-03-11 | 静止变流器 | SCS CONCEPT SRL | 意大利 | $223 |
| 2026-03-11 | 手工工具零件 | SCS CONCEPT SRL | 意大利 | $435 |
| 2026-03-11 | 电力控制板 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2026-03-11 | 静止变流器 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 泰国 | $320 |
| 2026-03-11 | 带接头绝缘电线 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 泰国 | $120 |
| 2026-03-11 | 电力控制板 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 泰国 | $678 |