HMT Tech Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 非螺纹钢销

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HMT TECH VIệT NAM

0
进口笔数
109
出口笔数
$0
进口金额
$277.1K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号2301253819
企查查编码QVN5163CRV
成立日期2023-08-02
联系地址Lô 86, đường Võ Cường 101, Khu Khả Lễ 2, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HMT TECH VIỆT NAM
企业英文名称HMT TECH VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 86, đường Võ Cường 101, Khu Khả Lễ 2, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0384364688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
731824非螺纹钢销
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关
902910计量计数器
732690其他钢铁制品
732020钢铁弹簧
392690其他塑料制品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南107$257.2K
印度2$19.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南48$138.2K其他塑料制品、油漆溶剂
Woojeon Vina Co., Ltd.越南44$88.6K聚碳酸酯、其他钢铁制品
Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南15$30.4KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
AURONIX TECH PRIVATE LTD印度2$19.9K钢铁螺钉螺栓、机床零件附件

近期贸易明细

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非螺纹钢销CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$26
2026-04-28其他钢铁管件CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$191
2026-04-28非螺纹钢销CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$8
2026-04-28非螺纹钢销CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$69
2026-04-28非螺纹钢销CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$27
2026-04-28其他钢铁管件CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$38
2026-04-28非螺纹钢销CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$100
2026-04-28非螺纹钢销CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$70
2026-04-28非螺纹钢销CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$8
2026-04-28非螺纹钢销CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$28

相关企业 · 同类产品

HMT Tech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →