HMT Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HMT TECH VIệT NAM
0
进口笔数
109
出口笔数
$0
进口金额
$277.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301253819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5163CRV |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | Lô 86, đường Võ Cường 101, Khu Khả Lễ 2, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HMT TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HMT TECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 86, đường Võ Cường 101, Khu Khả Lễ 2, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0384364688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $257.2K |
| 印度 | 2 | $19.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 48 | $138.2K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $88.6K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 15 | $30.4K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| AURONIX TECH PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $19.9K | 钢铁螺钉螺栓、机床零件附件 |
近期贸易明细
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $191 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $69 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $38 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $100 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $70 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $28 |