Moc Dich Tan Materials Technology Science Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC CôNG NGHệ VậT LIệU MộC DịCH TâN
63
进口笔数
112
出口笔数
$2.49M
进口金额
$2.01M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-25
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901314335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8V2DACK |
| 成立日期 | 2021-04-28 |
| 联系地址 | 37/5, Tổ 11, ấp Trường An, Xã Trường Tây, Thị xã Hoà Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỘC DỊCH TÂN |
| 企业英文名称 | MOC DICH TAN MATERIALS TECHNOLOGY SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129 Đường Hùng Vương, Khu phố 2, Phường Gò Dầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84786475481 |
| 邮箱 | mocdichtancompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 290516 | 辛醇及异构体 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $2.49M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 47 | $1.20M |
| 越南 | 56 | $672.3K |
| 泰国 | 4 | $45.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Stanti International Trade Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.77M | 工业清洁制剂、其他润滑剂 |
| Qingdao Haihe Shengrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $709.8K | 棕榈/硬脂酸、其他润滑剂 |
| Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 酚醛树脂、环氧树脂 |
| Jiangsu Shajiang Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $676 | 尼龙帘子布、聚酯高强力织物 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Tires Technology (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $552.9K | 技术分类天然橡胶、其他润滑剂 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 33 | $550.8K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Newbustar (Cambodia) Tire Co., Ltd. | 柬埔寨 | 25 | $509.7K | 工业清洁制剂、其他润滑剂 |
| General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $189.3K | 其他润滑剂、工业清洁制剂 |
| Cart Tire Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $135.0K | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 8 | $40.8K | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 10 | $24.5K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $9.9K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Newbustar (Cambodia) Tire Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 锌氧化物、工业脂肪酸 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 酚醛树脂 | Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-01 | 棕榈/硬脂酸 | Qingdao Haihe Shengrui Trading Co., Ltd. | 中国 | $42.0K |
| 2026-05-25 | 其他有机表面活性剂 | Qingdao Stanti International Trade Co., Ltd. | 中国 | $41.6K |
| 2026-05-12 | 天然聚合物 | Qingdao Haihe Shengrui Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-05-12 | 混合机 | Qingdao Haihe Shengrui Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-05-12 | 橡胶促进剂 | Qingdao Haihe Shengrui Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-05-12 | 棕榈/硬脂酸 | Qingdao Haihe Shengrui Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-14 | 其他润滑剂 | Qingdao Haihe Shengrui Trading Co., Ltd. | 中国 | $158.9K |
| 2026-04-14 | 其他润滑剂 | Qingdao Haihe Shengrui Trading Co., Ltd. | 中国 | $158.9K |
| 2026-04-14 | 其他润滑剂 | Qingdao Haihe Shengrui Trading Co., Ltd. | 中国 | $27.0K |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他润滑剂 | General Tires Technology (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $42.8K |
| 2026-06-22 | 其他润滑剂 | LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $20.6K |
| 2026-06-19 | 工业清洁制剂 | Newbustar (Cambodia) Tire Co., Ltd. | 柬埔寨 | $20.1K |
| 2026-06-19 | 工业清洁制剂 | Newbustar (Cambodia) Tire Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2026-06-18 | 其他润滑剂 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | — | $27.2K |
| 2026-06-08 | 工业清洁制剂 | Newbustar (Cambodia) Tire Co., Ltd. | 柬埔寨 | $20.9K |
| 2026-06-08 | 其他润滑剂 | Newbustar (Cambodia) Tire Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.2K |
| 2026-06-02 | 其他润滑剂 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | — | $16.2K |
| 2026-05-28 | 工业清洁制剂 | Newbustar (Cambodia) Tire Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.0K |
| 2026-05-28 | 其他润滑剂 | Newbustar (Cambodia) Tire Co., Ltd. | 柬埔寨 | $16.0K |