Vinh Quang CN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINH QUANG CN
18
进口笔数
0
出口笔数
$168.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301223733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BC46WM |
| 成立日期 | 2022-10-31 |
| 联系地址 | Khu phố Nghĩa Lập, Phường Phù Khê, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINH QUANG CN |
| 企业英文名称 | VINH QUANG CN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Nghĩa Lập, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84986562888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846591 | 木材锯床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $139.0K |
| 中国 | 2 | $29.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U Y K Service (2017) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $44.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| SK General Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $43.0K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.2K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Worldwide Wood Export & Import Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $25.2K | 6mm以上木材 |
| Katana 56 Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $17.1K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
| Labor Service Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.8K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 6mm以上木材 | WORLDWIDE WOOD EXPORT & IMPORT CO LTD | 泰国 | $8.3K |
| 2026-01-16 | 6mm以上木材 | WORLDWIDE WOOD EXPORT & IMPORT CO LTD | 泰国 | $8.2K |
| 2025-11-22 | 其他加工木材 | WORLDWIDE WOOD EXPORT & IMPORT CO LTD | 泰国 | $8.7K |
| 2025-08-30 | 其他加工木材 | SK GENERAL CO LTD | 泰国 | $7.6K |
| 2025-05-05 | 其他加工木材 | KATANA 56 CO., LTD | 泰国 | $8.2K |
| 2025-01-10 | 其他热带原木 | KATANA 56 CO., LTD | 泰国 | $5.6K |
| 2025-01-10 | 其他加工木材 | KATANA 56 CO., LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2024-10-18 | 其他加工木材 | LABOR SERVICE CO LTD | 泰国 | $8.2K |
| 2024-10-18 | 其他热带原木 | LABOR SERVICE CO LTD | 泰国 | $637 |
| 2024-07-16 | 6mm以上木材 | SK GENERAL CO LTD | 泰国 | $9.8K |