Minh Tuan Wood Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 聚酯机织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV MAY MINH TUấN

221
进口笔数
200
出口笔数
$2.34M
进口金额
$4.75M
出口金额
2024-10-17
最近进口
2026-04-11
最近出口
29
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $483.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $98.0K · 3 笔2023-09进口 $51.0K · 2 笔出口 $198.0K · 14 笔2023-10进口 $38.5K · 4 笔出口 $142.3K · 10 笔2023-11进口 $274.3K · 17 笔出口 $59.2K · 4 笔2023-12进口 $270.3K · 26 笔出口 $324.2K · 4 笔2024-01进口 $230.4K · 25 笔出口 $443.8K · 18 笔2024-02进口 $69.5K · 8 笔出口 $483.2K · 25 笔2024-03进口 $41.5K · 4 笔出口 $301.8K · 17 笔2024-04进口 $47.8K · 7 笔出口 $299.3K · 15 笔2024-05进口 $157.0K · 12 笔出口 $145.4K · 8 笔2024-06进口 $86.5K · 11 笔出口 $86.6K · 5 笔2024-07进口 $59.3K · 10 笔出口 $196.8K · 4 笔2024-08进口 $131.1K · 7 笔出口 $140.9K · 5 笔2024-09进口 $11.4K · 2 笔出口 $182.8K · 8 笔2024-10进口 $60.3K · 3 笔出口 $64.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $98.0K · 3 笔2023-09进口 $51.0K · 2 笔出口 $198.0K · 14 笔2023-10进口 $38.5K · 4 笔出口 $142.3K · 10 笔2023-11进口 $274.3K · 17 笔出口 $59.2K · 4 笔2023-12进口 $270.3K · 26 笔出口 $324.2K · 4 笔2024-01进口 $230.4K · 25 笔出口 $443.8K · 18 笔2024-02进口 $69.5K · 8 笔出口 $483.2K · 25 笔2024-03进口 $41.5K · 4 笔出口 $301.8K · 17 笔2024-04进口 $47.8K · 7 笔出口 $299.3K · 15 笔2024-05进口 $157.0K · 12 笔出口 $145.4K · 8 笔2024-06进口 $86.5K · 11 笔出口 $86.6K · 5 笔2024-07进口 $59.3K · 10 笔出口 $196.8K · 4 笔2024-08进口 $131.1K · 7 笔出口 $140.9K · 5 笔2024-09进口 $11.4K · 2 笔出口 $182.8K · 8 笔2024-10进口 $60.3K · 3 笔出口 $64.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0801283409
企查查编码QVNCP7MXB8
成立日期2019-03-26
联系地址Km 42, Quốc lộ 18A, Phường Hoàng Tân, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU MINH TUẤN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 42, Quốc lộ 18A, Phường Trần Nhân Tông, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84911308669
邮箱buiminhtuan10112009@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540769聚酯机织物
540742染色尼龙织物
392620塑料衣着附件
600632染色合成针织布
580790非织造标签
600539印花合成经编织物
482190未印刷标签
960719其他拉链
600622染色棉针织布
600490弹性针织布

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
620530男式纤维衬衫
441520木托盘
611780其他针织配件
610910棉针织T恤及背心
4407996mm以上木材
620640女式化纤衬衫
620343男式化纤裤
611030化纤针织服装
621133男式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国136$1.67M
中国73$643.3K
越南10$8.8K
日本1$6.9K
意大利2$2.8K
中国台湾1$2.6K
美国1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国187$4.43M
越南17$299.8K
美国1$21.8K
中国1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nexyscore Inc韩国129$1.64M塑料衣着附件、其他拉链
Nexyscore Inc.中国51$428.2K染色尼龙织物、染色合成针织布
RPT Trading中国3$87.5K染色尼龙织物、尼龙聚酰胺织物
Challenger Korea Co., Ltd.韩国6$69.1K染色尼龙织物、装饰流苏
Wiser Max中国2$10.3K染色尼龙织物、长毛绒针织布
ZAFT Co., Ltd.中国2$5.4K化棉混纺色布、棉混纺布
Poongchin Korea Co., Ltd.韩国4$5.2K25-70克非织造布、70-150克非织造布
C&A One Co., Ltd.中国2$3.9K聚氨酯纺织物、染色尼龙织物
Nexyscore Inc意大利2$2.8K弹性针织布
Wonyoung Non-Woven Fabric Co., Ltd.中国2$450塑料涂层织物、25-70克非织造布

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nexyscore Inc韩国133$3.69M非棉针织背心、男式纤维衬衫
JMK Co., Ltd.韩国7$203.9K非棉针织背心、棉针织T恤及背心
Daelim Timber Co.韩国16$168.5K木托盘、热带木胶合板
Challenger Korea Co., Ltd.韩国5$110.0K非棉针织背心、男式纤维衬衫
Nexyscore Inc.越南4$103.1K男式化纤裤、塑料衣着附件
POLO CLUB CO., LTD2$95.8K非棉针织背心、染色聚酯布
C&C Korea韩国8$78.4K6mm以上木材、聚合木燃料
Bokyung Textile越南3$72.1K25-70克非织造布、非织造标签
MTT Garment Export Co., Ltd.越南3$43.9K印刷标签、装饰流苏
Bu Kyung Co., Ltd.韩国6$23.0K木托盘、泥炭

近期贸易明细

进口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-17印刷标签NEXYSCORE.INC.韩国$1.1K
2024-10-17聚酯机织物NEXYSCORE.INC.韩国$15.2K
2024-10-17染色棉针织布NEXYSCORE.INC.韩国$29.7K
2024-10-17塑料衣着附件NEXYSCORE.INC.韩国$370
2024-10-17染色人造纤维织物NEXYSCORE.INC.韩国$2.0K
2024-10-17非织造标签NEXYSCORE.INC.韩国$1.1K
2024-10-17聚乙烯袋NEXYSCORE.INC.韩国$729
2024-10-09塑料衣着附件NEXYSCORE.INC.韩国$438
2024-10-09毛圈织物NEXYSCORE.INC.韩国$2.0K
2024-10-0270-150克非织造布DAEHAN GLOBAL KOREA CO LTD越南$344

出口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-116mm以上木材C & C KOREA韩国$10.3K
2026-04-116mm以上木材C & C KOREA韩国$4.7K
2026-04-016mm以上木材C & C KOREA韩国$5.2K
2025-12-06其他加工木材C & C KOREA韩国$10.3K
2025-06-166mm以上木材C & C KOREA韩国$9.6K
2025-06-07其他加工木材TS WOOD CO LTD韩国$9.6K
2025-05-26其他加工木材TS WOOD韩国$4.8K
2025-05-26其他加工木材TS WOOD韩国$4.8K
2025-05-22其他加工木材TS WOOD韩国$4.8K
2025-04-28木托盘DAELIM TIMBER CO韩国$9.9K

相关企业 · 同类产品

Minh Tuan Wood Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →