CMK Iron Steel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH -CôNG TY TNHH SắT THéP CMK
7
进口笔数
23
出口笔数
$87.6K
进口金额
$142.3K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-10
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314769910-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPB4PKCF |
| 成立日期 | 2021-12-14 |
| 联系地址 | Đường D2, Cụm công nghiệp Hố Nai 3, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH -CÔNG TY TNHH SẮT THÉP CMK |
| 企业英文名称 | BRANCH - CMK IRON STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 54 đường Tôn Hưng, khu phố Thái Hòa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Cụm công nghiệp Hố Nai 3) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là "Kim loại quý và đá quý" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0707597850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 846040 | 珩磨研磨机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $59.8K |
| 中国 | 5 | $27.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $67.3K |
| 韩国 | 4 | $64.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Machine Korea | 韩国 | 2 | $59.8K | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
| Weihai ITL Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.8K | 其他钢铁非螺纹件、衬背铝箔 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $77.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dong Won Co. | 韩国 | 4 | $64.6K | 乙烯聚合物废料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 衬背铝箔 | WEIHAI ITL TRADINGCO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-08 | 衬背铝箔 | WEIHAI ITL TRADINGCO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-08 | 衬背铝箔 | WEIHAI ITL TRADINGCO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-02 | 衬背铝箔 | WEIHAI ITL TRADINGCO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-09 | 衬背铝箔 | WEIHAI ITL TRADINGCO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-09 | 衬背铝箔 | WEIHAI ITL TRADINGCO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-02-22 | 其他钢铁非螺纹件 | WEIHAI ITL TRADINGCO LTD | 中国 | $46 |
| 2025-02-22 | 其他钢铁非螺纹件 | WEIHAI ITL TRADINGCO LTD | 中国 | $41 |
| 2025-02-22 | 其他钢铁非螺纹件 | WEIHAI ITL TRADINGCO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-02-22 | 珩磨研磨机 | WEIHAI ITL TRADINGCO LTD | 中国 | $220 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 木托盘 | SGI VINA CO LTD | — | $353 |
| 2026-04-10 | 木托盘 | SGI VINA CO LTD | — | $881 |
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | SGI VINA CO LTD | — | $158 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | SGI VINA CO LTD | — | $4.0K |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | SGI VINA CO LTD | — | $2.1K |
| 2026-01-20 | 其他塑料制品 | SGI VINA CO LTD | — | $621 |
| 2026-01-20 | 其他纸制品 | SGI VINA CO LTD | — | $72 |
| 2026-01-20 | 木托盘 | SGI VINA CO LTD | — | $117 |
| 2026-01-20 | 木托盘 | SGI VINA CO LTD | — | $2.0K |
| 2026-01-20 | 木托盘 | SGI VINA CO LTD | — | $144 |