CMK Iron Steel Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH -CôNG TY TNHH SắT THéP CMK

7
进口笔数
23
出口笔数
$87.6K
进口金额
$142.3K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-10
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314769910-002
企查查编码QVNPB4PKCF
成立日期2021-12-14
联系地址Đường D2, Cụm công nghiệp Hố Nai 3, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH -CÔNG TY TNHH SẮT THÉP CMK
企业英文名称BRANCH - CMK IRON STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 54 đường Tôn Hưng, khu phố Thái Hòa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Cụm công nghiệp Hố Nai 3) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là "Kim loại quý và đá quý" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话0707597850
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760720衬背铝箔
731829其他钢铁非螺纹件
846040珩磨研磨机
846249非数控金属冲孔机
846694机床零件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
441520木托盘
940320非办公金属家具
391510乙烯聚合物废料
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
482390其他纸制品
940330木制办公家具
392099其他塑料片材
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$59.8K
中国5$27.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$67.3K
韩国4$64.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Machine Korea韩国2$59.8K非泡沫橡胶密封件、机床零件
Weihai ITL Trading Co., Ltd.中国5$27.8K其他钢铁非螺纹件、衬背铝箔

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SGI Vina Co., Ltd.越南19$77.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dong Won Co.韩国4$64.6K乙烯聚合物废料

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24衬背铝箔WEIHAI ITL TRADINGCO LTD中国$5.6K
2026-01-08衬背铝箔WEIHAI ITL TRADINGCO LTD中国$2.8K
2026-01-08衬背铝箔WEIHAI ITL TRADINGCO LTD中国$4.4K
2025-12-02衬背铝箔WEIHAI ITL TRADINGCO LTD中国$6.0K
2025-08-09衬背铝箔WEIHAI ITL TRADINGCO LTD中国$3.0K
2025-08-09衬背铝箔WEIHAI ITL TRADINGCO LTD中国$4.3K
2025-02-22其他钢铁非螺纹件WEIHAI ITL TRADINGCO LTD中国$46
2025-02-22其他钢铁非螺纹件WEIHAI ITL TRADINGCO LTD中国$41
2025-02-22其他钢铁非螺纹件WEIHAI ITL TRADINGCO LTD中国$85
2025-02-22珩磨研磨机WEIHAI ITL TRADINGCO LTD中国$220

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10木托盘SGI VINA CO LTD$353
2026-04-10木托盘SGI VINA CO LTD$881
2026-04-09其他纸制品SGI VINA CO LTD$158
2026-04-08其他塑料制品SGI VINA CO LTD$4.0K
2026-02-06其他塑料制品SGI VINA CO LTD$2.1K
2026-01-20其他塑料制品SGI VINA CO LTD$621
2026-01-20其他纸制品SGI VINA CO LTD$72
2026-01-20木托盘SGI VINA CO LTD$117
2026-01-20木托盘SGI VINA CO LTD$2.0K
2026-01-20木托盘SGI VINA CO LTD$144

相关企业 · 同类产品

CMK Iron Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →