Space Max Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,173 笔 · 主营 非木制家具件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐạI KHôNG GIAN

117
进口笔数
1,173
出口笔数
$8.43M
进口金额
$28.34M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 4 笔2023-11进口 $118.7K · 3 笔出口 $1.10M · 48 笔2023-12进口 $177.9K · 4 笔出口 $1.04M · 50 笔2024-01进口 $266.2K · 2 笔出口 $846.0K · 36 笔2024-02进口 $317.7K · 5 笔出口 $555.0K · 26 笔2024-03进口 $148.9K · 2 笔出口 $982.1K · 40 笔2024-04进口 $200.5K · 2 笔出口 $626.3K · 29 笔2024-05进口 $290.8K · 4 笔出口 $710.4K · 31 笔2024-06进口 $181.9K · 3 笔出口 $695.4K · 27 笔2024-07进口 $529.6K · 4 笔出口 $967.4K · 34 笔2024-08进口 $378.3K · 5 笔出口 $857.6K · 38 笔2024-09进口 $346.4K · 3 笔出口 $793.1K · 30 笔2024-10进口 $197.5K · 4 笔出口 $962.3K · 37 笔2024-11进口 $199.1K · 3 笔出口 $1.21M · 48 笔2024-12进口 $102.0K · 2 笔出口 $825.0K · 34 笔2025-01进口 $255.1K · 3 笔出口 $374.9K · 15 笔2025-02进口 $326.8K · 4 笔出口 $425.4K · 14 笔2025-03进口 $43.0K · 1 笔出口 $811.8K · 27 笔2025-04进口 $52.1K · 2 笔出口 $607.4K · 20 笔2025-05进口 $221.6K · 3 笔出口 $585.0K · 22 笔2025-06进口 $133.2K · 2 笔出口 $346.2K · 15 笔2025-07进口 $75.8K · 2 笔出口 $439.8K · 21 笔2025-08进口 $102.1K · 3 笔出口 $434.0K · 23 笔2025-09进口 $118.8K · 2 笔出口 $530.4K · 24 笔2025-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $400.0K · 17 笔2025-11进口 $885 · 1 笔出口 $262.5K · 12 笔2025-12进口 $158.3K · 3 笔出口 $163.0K · 7 笔2026-01进口 $34.9K · 1 笔出口 $222.9K · 12 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $173.3K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 11 笔2026-07进口 $25.5K · 2 笔出口 $114.1K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 4 笔2023-11进口 $118.7K · 3 笔出口 $1.10M · 48 笔2023-12进口 $177.9K · 4 笔出口 $1.04M · 50 笔2024-01进口 $266.2K · 2 笔出口 $846.0K · 36 笔2024-02进口 $317.7K · 5 笔出口 $555.0K · 26 笔2024-03进口 $148.9K · 2 笔出口 $982.1K · 40 笔2024-04进口 $200.5K · 2 笔出口 $626.3K · 29 笔2024-05进口 $290.8K · 4 笔出口 $710.4K · 31 笔2024-06进口 $181.9K · 3 笔出口 $695.4K · 27 笔2024-07进口 $529.6K · 4 笔出口 $967.4K · 34 笔2024-08进口 $378.3K · 5 笔出口 $857.6K · 38 笔2024-09进口 $346.4K · 3 笔出口 $793.1K · 30 笔2024-10进口 $197.5K · 4 笔出口 $962.3K · 37 笔2024-11进口 $199.1K · 3 笔出口 $1.21M · 48 笔2024-12进口 $102.0K · 2 笔出口 $825.0K · 34 笔2025-01进口 $255.1K · 3 笔出口 $374.9K · 15 笔2025-02进口 $326.8K · 4 笔出口 $425.4K · 14 笔2025-03进口 $43.0K · 1 笔出口 $811.8K · 27 笔2025-04进口 $52.1K · 2 笔出口 $607.4K · 20 笔2025-05进口 $221.6K · 3 笔出口 $585.0K · 22 笔2025-06进口 $133.2K · 2 笔出口 $346.2K · 15 笔2025-07进口 $75.8K · 2 笔出口 $439.8K · 21 笔2025-08进口 $102.1K · 3 笔出口 $434.0K · 23 笔2025-09进口 $118.8K · 2 笔出口 $530.4K · 24 笔2025-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $400.0K · 17 笔2025-11进口 $885 · 1 笔出口 $262.5K · 12 笔2025-12进口 $158.3K · 3 笔出口 $163.0K · 7 笔2026-01进口 $34.9K · 1 笔出口 $222.9K · 12 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $173.3K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 11 笔2026-07进口 $25.5K · 2 笔出口 $114.1K · 11 笔

工商档案

企业注册号3500959336
企查查编码QVNFKDA0TP
成立日期2008-11-17
联系地址Lô II-1B Khu Công nghiệp Mỹ Xuân B1- Tiến Hùng, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN G-LINK VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô II-1B Khu Công nghiệp Mỹ Xuân B1- Tiến Hùng, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842543945650
传真+842543945656
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本165亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
830242家具配件
392690其他塑料制品
830140其他金属锁
830210贱金属铰链
830220贱金属脚轮
591190其他工业用纺织品
732690其他钢铁制品
760421铝合金型材
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
940399非木制家具件
940360其他木家具
731815钢铁螺钉螺栓
853890电器装置零件
830242家具配件
392099其他塑料片材
940390940390
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国108$7.97M
德国4$303.1K
中国9$155.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,150$27.76M
越南2$201

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spacemax Co., Ltd.韩国84$6.06M其他塑料片材、家具配件
MUF Co., Ltd.韩国21$1.89M其他塑料片材、家具配件
MUF Co., Ltd.德国4$332.7K其他塑料制品、家具配件
Jieyang Digold Precision Metalwork Co., Ltd.中国3$74.1K家具配件
Shenzhen Leadmay Trade Co., Ltd.中国2$51.7K家具配件、贱金属铰链
GST Co., Ltd.韩国2$25.5K8486机器零件、其他钢铁制品
Tae-hoon LTH Lee韩国1$138其他塑料片材

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spacemax Co., Ltd.韩国1,172$28.29M非木制家具件、其他木家具
MATTHEW FOR YOU CO.,LTD.1$47.4K家具配件
MATTHEW FOR YOU CO.,LTD.韩国1$3.9K其他塑料制品
Spacemax Co., Ltd.1$356家具配件
Spacemax Co., Ltd.越南2$201其他钢铁制品、家具配件

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22贱金属配件GST Co., Ltd.韩国$770
2026-07-22贱金属脚轮GST Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-07-22贱金属铰链GST Co., Ltd.韩国$327
2026-07-22贱金属铰链GST Co., Ltd.韩国$283
2026-07-22其他工业用纺织品GST Co., Ltd.韩国$421
2026-07-22贱金属配件GST Co., Ltd.韩国$386
2026-07-22贱金属铰链GST Co., Ltd.韩国$270
2026-07-22贱金属配件GST Co., Ltd.韩国$836
2026-07-22其他塑料制品GST Co., Ltd.韩国$257
2026-07-22贱金属配件GST Co., Ltd.韩国$548

出口(共 1,173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非木制家具件Spacemax Co., Ltd.韩国$801
2026-07-31非木制家具件Spacemax Co., Ltd.韩国$80
2026-07-31非木制家具件Spacemax Co., Ltd.韩国$759
2026-07-31非木制家具件Spacemax Co., Ltd.韩国$555
2026-07-31电器装置零件Spacemax Co., Ltd.韩国$4.8K
2026-07-31非木制家具件Spacemax Co., Ltd.韩国$935
2026-07-31非木制家具件Spacemax Co., Ltd.韩国$632
2026-07-29非木制家具件Spacemax Co., Ltd.—$698
2026-07-29非木制家具件Spacemax Co., Ltd.—$93
2026-07-29非木制家具件Spacemax Co., Ltd.—$3

相关企业 · 同类产品

Space Max Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →