Space Max Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,144 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐạI KHôNG GIAN
115
进口笔数
1,144
出口笔数
$8.41M
进口金额
$28.03M
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500959336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKDA0TP |
| 成立日期 | 2008-11-17 |
| 联系地址 | Lô II-1B Khu Công nghiệp Mỹ Xuân B1- Tiến Hùng, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẠI KHÔNG GIAN |
| 企业英文名称 | SPACE MAX VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô II-1B Khu Công nghiệp Mỹ Xuân B1- Tiến Hùng, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842543945650 |
| 传真 | +842543945656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 165亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830242 | 家具配件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 940390 | 940390 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 106 | $7.95M |
| 德国 | 4 | $303.1K |
| 中国 | 9 | $155.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,127 | $27.54M |
| 越南 | 2 | $201 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spacemax Co., Ltd. | 韩国 | 84 | $6.06M | 其他塑料片材、家具配件 |
| MUF Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $1.89M | 其他塑料片材、家具配件 |
| MUF Co., Ltd. | 德国 | 4 | $332.7K | 其他塑料制品、家具配件 |
| Jieyang Digold Precision Metalwork Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.1K | 家具配件 |
| Shenzhen Leadmay Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.7K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Tae-hoon LTH Lee | 韩国 | 1 | $138 | 其他塑料片材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spacemax Co., Ltd. | 韩国 | 1,143 | $27.97M | 非木制家具件、其他木家具 |
| MATTHEW FOR YOU CO.,LTD. | 1 | $47.4K | 家具配件 | |
| MATTHEW FOR YOU CO.,LTD. | 韩国 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品 |
| Spacemax Co., Ltd. | 1 | $356 | 家具配件 | |
| Spacemax Co., Ltd. | 越南 | 2 | $201 | 其他钢铁制品、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他金属锁 | Spacemax Co., Ltd. | 韩国 | $101 |
| 2026-02-06 | 贱金属脚轮 | Spacemax Co., Ltd. | 韩国 | $624 |
| 2026-02-06 | 其他金属锁 | Spacemax Co., Ltd. | 韩国 | $486 |
| 2026-02-06 | 贱金属铰链 | Spacemax Co., Ltd. | 韩国 | $186 |
| 2026-01-14 | 其他塑料片材 | Spacemax Co., Ltd. | 韩国 | $34 |
| 2026-01-14 | 其他塑料片材 | Spacemax Co., Ltd. | 韩国 | $22.6K |
| 2026-01-14 | 其他塑料片材 | Spacemax Co., Ltd. | 韩国 | $521 |
| 2026-01-14 | 其他塑料片材 | Spacemax Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2026-01-14 | 其他塑料片材 | Spacemax Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-01-14 | 其他塑料片材 | Spacemax Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
出口(共 1,144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | Spacemax Co., Ltd. | — | $2 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | Spacemax Co., Ltd. | — | $3 |
| 2026-04-28 | 家具配件 | MATTHEW FOR YOU CO.,LTD. | — | $434 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | Spacemax Co., Ltd. | — | $3 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | Spacemax Co., Ltd. | — | $71 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | Spacemax Co., Ltd. | — | $5 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | Spacemax Co., Ltd. | — | $65 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | Spacemax Co., Ltd. | — | $378 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | Spacemax Co., Ltd. | — | $12 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | Spacemax Co., Ltd. | — | $29 |