LETO Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ LETO
67
进口笔数
28
出口笔数
$924.3K
进口金额
$173.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105566931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8BVYN1 |
| 成立日期 | 2011-10-14 |
| 联系地址 | NV5.2 Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ LETO |
| 企业英文名称 | LETO TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NV5.2 Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842435190702 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 847170 | 存储单元 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $903.9K |
| 泰国 | 1 | $20.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $173.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 50 | $771.0K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Dongxing Hongnanyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.8K | 钢铁丝制品、其他渔猎用具 |
| Everest Information System Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.4K | 未印刷标签、通信设备零件 |
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.3K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.0K | 其他饱和聚酯、聚碳酸酯 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 焊接钢管、其他钢铁结构体 |
| Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $2.9K | 窗式/壁挂空调、冷藏家具 |
| Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、其他收割机械 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 10 | $42.9K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 4 | $26.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 静止变流器 | HAINAN CHUANGQUAN TRADING CO., LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | HAINAN CHUANGQUAN TRADING CO., LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-20 | 非办公金属家具 | HAINAN CHUANGQUAN TRADING CO., LTD | 中国 | $89 |
| 2026-04-20 | 非办公金属家具 | HAINAN CHUANGQUAN TRADING CO., LTD | 中国 | $89 |
| 2026-03-20 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-12 | 单个扬声器 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $590 |
| 2026-01-12 | 音频放大器 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-01-12 | 单个扬声器 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-01-12 | 电力控制板 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $292 |
| 2026-01-12 | 电声扩音机组 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $676 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 存储单元 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $558 |
| 2026-04-29 | 数据处理机 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $225 |
| 2026-04-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 30公斤以下称重机 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $206 |
| 2026-04-29 | 单功能打印机 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-29 | 30公斤以下称重机 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.7K |