LETO Technology Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 电视数码摄像机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ LETO

67
进口笔数
28
出口笔数
$924.3K
进口金额
$173.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-01进口 $660 · 1 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.0K · 3 笔出口 $13.5K · 3 笔2025-03进口 $122.8K · 5 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-04进口 $141.7K · 5 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-05进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.5K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-07进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $159.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $115.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $958 · 1 笔出口 $62.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-01进口 $660 · 1 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.0K · 3 笔出口 $13.5K · 3 笔2025-03进口 $122.8K · 5 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-04进口 $141.7K · 5 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-05进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.5K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-07进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $159.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $115.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $958 · 1 笔出口 $62.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105566931
企查查编码QVND8BVYN1
成立日期2011-10-14
联系地址NV5.2 Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ LETO
企业英文名称LETO TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址NV5.2 Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842435190702
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852583电视数码摄像机
761699其他铝制品
852190非磁带视频设备
851762通信设备
852859非CRT显示器
847170存储单元
852589其他电视摄像机
854449绝缘电线
853710电力控制板
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
391739其他塑料管材
847170存储单元
391740塑料管件
844332单功能打印机
847141含CPU和I/O的ADP设备
847190数据处理机
851779通信设备零件
391729其他硬塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$903.9K
泰国1$20.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$173.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港50$771.0K其他塑料制品、处理器及控制器
Dongxing Hongnanyang Trading Co., Ltd.中国2$67.8K钢铁丝制品、其他渔猎用具
Everest Information System Pte. Ltd.新加坡1$20.4K未印刷标签、通信设备零件
Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd.中国3$17.3K麦克风及支架、音频放大器
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.越南1$14.0K其他饱和聚酯、聚碳酸酯
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国1$9.4K防水鞋、纺织面料鞋
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国3$8.5K其他塑料制品、静止变流器
Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd.中国1$6.7K焊接钢管、其他钢铁结构体
Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd.古巴1$2.9K窗式/壁挂空调、冷藏家具
Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国1$2.6K其他塑料制品、其他收割机械

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$62.5K其他塑料制品、其他电子IC
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南10$42.9K通信设备零件、自粘塑料片
DELI VIETNAM CO., LTD.越南4$26.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Deli Vietnam Co., Ltd.越南4$26.3K其他纸制品、瓦楞纸箱
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南6$12.0K其他塑料制品、其他电子IC
Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南2$3.7K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20静止变流器HAINAN CHUANGQUAN TRADING CO., LTD中国$390
2026-04-20静止变流器HAINAN CHUANGQUAN TRADING CO., LTD中国$390
2026-04-20非办公金属家具HAINAN CHUANGQUAN TRADING CO., LTD中国$89
2026-04-20非办公金属家具HAINAN CHUANGQUAN TRADING CO., LTD中国$89
2026-03-20其他电视摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2026-01-12单个扬声器GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$590
2026-01-12音频放大器GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$840
2026-01-12单个扬声器GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$280
2026-01-12电力控制板GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$292
2026-01-12电声扩音机组GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$676

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29存储单元XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.1K
2026-04-29含CPU和I/O的ADP设备XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$558
2026-04-29数据处理机XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$225
2026-04-29含CPU和I/O的ADP设备XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$6.7K
2026-04-2930公斤以下称重机XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$186
2026-04-29非CRT电脑显示器XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$2.7K
2026-04-29含CPU和I/O的ADP设备XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$206
2026-04-29单功能打印机XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$124
2026-04-2930公斤以下称重机XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$186
2026-04-29非CRT电脑显示器XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$2.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

LETO Technology Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →