Sky News Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Sky News
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$122.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312491427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTY14CF1 |
| 成立日期 | 2013-10-07 |
| 联系地址 | Số 64, đường số 7, KDC CityLand Center Hills, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SKY NEWS |
| 企业英文名称 | SKY NEWS SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86, đường số 7, KDC CityLand Center Hills, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84919612179 |
| 邮箱 | thienly.sky@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $122.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 14 | $47.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 31 | $30.2K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $23.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.2K | 塑料包装箱、聚氨酯泡沫塑料 |
| CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | 越南 | 1 | $800 | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 其他纸制品 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-02-28 | 清洁用布 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $263 |
| 2026-02-28 | 清洁用布 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $363 |
| 2026-02-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | 越南 | $175 |
| 2026-02-27 | 清洁用布 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | 越南 | $263 |
| 2026-02-27 | 清洁用布 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | 越南 | $363 |
| 2025-12-25 | 其他纸制品 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $151 |
| 2025-12-25 | 清洁用布 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $158 |
| 2025-12-25 | 清洁用布 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $582 |
| 2025-12-22 | 清洁用布 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $582 |