Le Hoa Phat Trading Service Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Lê HòA PHáT
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$20.5K
出口金额
—
最近进口
2024-07-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603809332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP30RN24 |
| 成立日期 | 2021-05-07 |
| 联系地址 | Đường số 3, tổ 6, khu phố Long Đức 3, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ HÒA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 3, tổ 6, khu phố Long Đức 3, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987855293 |
| 邮箱 | lehoaphatcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852329 | 其他磁介质 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $19.7K |
| 中国 | 1 | $752 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $19.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Toan Cau Lixil Vietnam | 中国 | 1 | $752 | 手工锤、贱金属配件 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 1 | $210 | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $105 |
| 2024-07-04 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $149 |
| 2024-07-04 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $90 |
| 2024-07-04 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $594 |
| 2024-03-04 | 非LED灯具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $122 |
| 2024-03-04 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $397 |
| 2023-11-29 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $589 |
| 2023-11-29 | 绘图仪器 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $27 |
| 2023-11-29 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $133 |
| 2023-09-19 | 安全帽 | ASIAN BLENDING CO LTD | 越南 | $22 |