Mastech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 542 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MASTECH VIệT NAM
1
进口笔数
542
出口笔数
$3.3K
进口金额
$2.56M
出口金额
2025-08-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108946106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9E954M9 |
| 成立日期 | 2019-10-17 |
| 联系地址 | Số 9 ngách 2/40 đường Nghĩa Lộ, Tổ 6, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MASTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MASTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngách 2/40 đường Nghĩa Lộ, Tổ 6, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 02432565599 |
| 邮箱 | Mastechvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 199 | $1.53M |
| 美国 | 292 | $849.6K |
| 法国 | 40 | $120.4K |
| 新加坡 | 7 | $24.4K |
| 德国 | 7 | $21.6K |
| 日本 | 1 | $199 |
| 加拿大 | 1 | $29 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DHL RTO Account | 美国 | 1 | $3.3K | 男棉裤、其他电子IC |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $1.35M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Rugged Video LLC | 美国 | 270 | $704.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| JAG MFG | 美国 | 14 | $127.5K | 其他钢铁制品 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $124.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Imeca Site Michelin | 法国 | 37 | $112.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $48.1K | 不锈钢热轧棒材、木制包装容器 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.9K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| JAG MFG | 美国 | 4 | $16.0K | 其他钢铁制品 |
| IMECA | 法国 | 7 | $7.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| BConduct Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 其他铝制品 | DHL RTO ACCOUNT | 越南 | $2.3K |
| 2025-08-20 | 其他铝制品 | DHL RTO ACCOUNT | 越南 | $533 |
| 2025-08-20 | 其他铝制品 | DHL RTO ACCOUNT | 越南 | $450 |
出口(共 542)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $40 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $112 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $864 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $680 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $448 |