Mastech Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 542 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MASTECH VIệT NAM

1
进口笔数
542
出口笔数
$3.3K
进口金额
$2.56M
出口金额
2025-08-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 14 笔2025-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $42.4K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 14 笔2025-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $42.4K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 16 笔

工商档案

企业注册号0108946106
企查查编码QVN9E954M9
成立日期2019-10-17
联系地址Số 9 ngách 2/40 đường Nghĩa Lộ, Tổ 6, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MASTECH VIỆT NAM
企业英文名称MASTECH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 ngách 2/40 đường Nghĩa Lộ, Tổ 6, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话02432565599
邮箱Mastechvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
741980其他铜制品
731819其他螺纹紧固件
730459合金钢管材
722860其他合金钢条
730650合金钢焊管
730419无缝钢管线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南199$1.53M
美国292$849.6K
法国40$120.4K
新加坡7$24.4K
德国7$21.6K
日本1$199
加拿大1$29

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DHL RTO Account美国1$3.3K男棉裤、其他电子IC

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南80$1.35M其他钢铁制品、其他塑料制品
Rugged Video LLC美国270$704.5K其他铝制品、其他钢铁制品
JAG MFG美国14$127.5K其他钢铁制品
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南84$124.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Imeca Site Michelin法国37$112.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd.越南19$48.1K不锈钢热轧棒材、木制包装容器
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南6$16.9K已梳棉花、其他液化石油气
JAG MFG美国4$16.0K其他钢铁制品
IMECA法国7$7.3K其他铝制品、其他钢铁制品
BConduct Pte. Ltd.新加坡5$2.0K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-20其他铝制品DHL RTO ACCOUNT越南$2.3K
2025-08-20其他铝制品DHL RTO ACCOUNT越南$533
2025-08-20其他铝制品DHL RTO ACCOUNT越南$450

出口(共 542)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品RUGGED VIDEO LLC美国$40
2026-04-28其他铝制品RUGGED VIDEO LLC美国$112
2026-04-28钢铁螺钉螺栓DENYO VIETNAM CO LTD越南$178
2026-04-28金属加工机刀DENYO VIETNAM CO LTD越南$65
2026-04-28钢铁螺钉螺栓DENYO VIETNAM CO LTD越南$100
2026-04-28金属加工机刀DENYO VIETNAM CO LTD越南$65
2026-04-28金属加工机刀DENYO VIETNAM CO LTD越南$65
2026-04-28其他铝制品RUGGED VIDEO LLC美国$864
2026-04-28其他铝制品RUGGED VIDEO LLC美国$680
2026-04-28其他铝制品RUGGED VIDEO LLC美国$448

相关企业 · 同类产品

Mastech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →