HOA PHAT BUIDING ENVIRONMENT ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Môi Trường Hòa Phát
10
进口笔数
14
出口笔数
$173.0K
进口金额
$8.1K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2025-10-27
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702297117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFR3GN4 |
| 成立日期 | 2014-08-29 |
| 联系地址 | Số 04/56B, Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG - MÔI TRƯỜNG HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT ENVIRONMENT - BUILDING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 165/5 Đoàn Thị Kìa, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84978262607 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 540253 | 聚丙烯单丝纱 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $125.5K |
| 中国 | 4 | $47.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APS TECH CO LTD | 丹麦 | 6 | $125.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| SHANGHAI VICO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 2 | $25.4K | 聚酯高强力纱、合成短纤纱 |
| OCEANUS PURIFICATION CO LTD | 中国 | 2 | $22.1K | 合成短纤纱、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | 9 | $4.4K | 人造宝石、其他化学制剂 |
| YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | 4 | $2.5K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| ACRO VINA CO LTD | 越南 | 1 | $1.2K | 未装配硬质合金工具、丙烯酸塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 聚丙烯单丝纱 | OCEANUS PURIFICATION CO., LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-03-18 | 过滤净化器零件 | APS TECH CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2026-03-18 | 过滤净化器零件 | APS TECH CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-18 | 过滤净化器零件 | APS TECH CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 过滤净化器零件 | APS TECH CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2026-03-18 | 过滤净化器零件 | APS TECH CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 过滤净化器零件 | APS TECH CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-03-18 | 过滤净化器零件 | APS TECH CO LTD | 韩国 | $840 |
| 2026-03-18 | 过滤净化器零件 | APS TECH CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-03-18 | 过滤净化器零件 | APS TECH CO LTD | 韩国 | $720 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 过滤净化器零件 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-10-27 | 过滤净化器零件 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $707 |
| 2025-05-08 | 过滤净化器零件 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $303 |
| 2024-11-06 | 过滤净化器零件 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $734 |
| 2024-11-06 | 过滤净化器零件 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $135 |
| 2024-11-04 | 过滤净化器零件 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $75 |
| 2024-11-04 | 其他工业用纺织品 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $417 |
| 2024-11-04 | 过滤净化器零件 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $350 |
| 2024-11-04 | 过滤净化器零件 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-11-04 | 过滤净化器零件 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $226 |