Kiwi Engineering & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Kỹ Thuật Kiwi
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$35.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702352625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQ4GSRD |
| 成立日期 | 2015-05-04 |
| 联系地址 | Số 192A/7, Khu phố 1, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ KỸ THUẬT KIWI |
| 企业英文名称 | KIWI ENGINEERING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116A/3, khu phố 2, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84907786681 |
| 邮箱 | nvthanhmc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 9 | $35.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paxster | 挪威 | 4 | $28.9K | 功能机器零件、其他钢弹簧 |
| Paxster AS | 挪威 | 5 | $6.5K | 其他钢铁制品、钢铁弹簧 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他钢弹簧 | PAXSTER | 挪威 | $200 |
| 2026-02-09 | 其他钢弹簧 | PAXSTER | 挪威 | $500 |
| 2026-02-09 | 其他钢弹簧 | PAXSTER | 挪威 | $750 |
| 2025-07-15 | 其他钢弹簧 | PAXSTER AS | 挪威 | $450 |
| 2025-07-15 | 其他钢弹簧 | PAXSTER AS | 挪威 | $200 |
| 2023-07-25 | 功能机器零件 | PAXSTER | 挪威 | $132 |
| 2023-07-25 | 功能机器零件 | PAXSTER | 挪威 | $3.6K |
| 2023-07-25 | 功能机器零件 | PAXSTER | 挪威 | $440 |
| 2023-07-25 | 功能机器零件 | PAXSTER | 挪威 | $606 |
| 2023-07-25 | 功能机器零件 | PAXSTER | 挪威 | $900 |