Quoc Quyet Construction Mechanical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Cơ KHí XâY DựNG QUốC QUYếT
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$188.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201784611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6NAPW1 |
| 成立日期 | 2017-05-03 |
| 联系地址 | Thôn 6 (tại nhà ông Lê Quốc Quyết), Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ XÂY DỰNG QUỐC QUYẾT |
| 企业英文名称 | QUOC QUYET CONSTRUCTION MECHANICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 3 Do Nha (tại nhà ông Lê Quốc Quyết), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84936334622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $182.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 40 | $104.2K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $25.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $25.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 14 | $18.2K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.2K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.3K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Dong Yang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.9K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 药芯焊丝 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管材 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管件 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管材 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管件 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-23 | 药芯焊丝 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管材 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $528 |