Nha Huynh Agricultural Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 番石榴芒果山竹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN NHà HUỳNH

0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$212.4K
出口金额
最近进口
2025-01-14
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.8K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $828 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $828 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号5801475036
企查查编码QVNU9SP9A1
成立日期2021-11-19
联系地址Số 146 Nguyễn Trung Trực, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN NHÀ HUỲNH
企业英文名称NHA HUYNH AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 146 Nguyễn Trung Trực, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+84984873878
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080450番石榴芒果山竹
081090其他鲜果
080540葡萄柚和柚子
080510橙子
080112带壳椰子
080390其他香蕉
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国11$123.8K
越南8$75.2K
中国1$13.3K
日本1$76
俄罗斯1$3

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daeshin Farm Co., Ltd.韩国7$83.9K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Shang Tang Agriculture Co., Ltd.越南3$56.2K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Daishin Farm Co., Ltd.韩国1$15.8K番石榴芒果山竹
Sumgim Co., Ltd.韩国1$14.5K番石榴芒果山竹、其他食用蔬菜
Zhengzhou Chensun Sunshine Fruit & Vegetable Trade Co., Ltd.中国1$13.3K其他香蕉、鲜榴莲
Sea to Sky Holdings Co., Ltd.越南3$11.8K番石榴芒果山竹
Empire Trading Co.印度1$9.2K番石榴芒果山竹、6mm以上松木
Daishin Farm Co., Ltd.越南1$6.8K番石榴芒果山竹
Daemyung Farms Corp.越南1$414其他香蕉、番石榴芒果山竹
Daemyung Farms Corp.韩国1$414其他香蕉、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-14番石榴芒果山竹Daeshin Farm Co., Ltd.韩国$545
2025-01-14番石榴芒果山竹DAESHIN FARM CO.,LTD韩国$657
2025-01-14番石榴芒果山竹DAESHIN FARM CO.,LTD韩国$876
2025-01-14番石榴芒果山竹DAESHIN FARM CO.,LTD韩国$487
2025-01-14番石榴芒果山竹DAESHIN FARM CO.,LTD韩国$9
2025-01-14番石榴芒果山竹DAESHIN FARM CO.,LTD韩国$2.7K
2025-01-04番石榴芒果山竹EMPIRE TRADING CO韩国$6.9K
2025-01-04番石榴芒果山竹EMPIRE TRADING CO韩国$712
2025-01-04番石榴芒果山竹EMPIRE TRADING CO韩国$1.6K
2025-01-03番石榴芒果山竹DAESHIN FARM CO.,LTD韩国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Nha Huynh Agricultural Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →