Nha Huynh Agricultural Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN NHà HUỳNH
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$212.4K
出口金额
—
最近进口
2025-01-14
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801475036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9SP9A1 |
| 成立日期 | 2021-11-19 |
| 联系地址 | Số 146 Nguyễn Trung Trực, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN NHÀ HUỲNH |
| 企业英文名称 | NHA HUYNH AGRICULTURAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146 Nguyễn Trung Trực, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84984873878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080510 | 橙子 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $123.8K |
| 越南 | 8 | $75.2K |
| 中国 | 1 | $13.3K |
| 日本 | 1 | $76 |
| 俄罗斯 | 1 | $3 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeshin Farm Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $83.9K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Shang Tang Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 3 | $56.2K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Daishin Farm Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.8K | 番石榴芒果山竹 |
| Sumgim Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.5K | 番石榴芒果山竹、其他食用蔬菜 |
| Zhengzhou Chensun Sunshine Fruit & Vegetable Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Sea to Sky Holdings Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.8K | 番石榴芒果山竹 |
| Empire Trading Co. | 印度 | 1 | $9.2K | 番石榴芒果山竹、6mm以上松木 |
| Daishin Farm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 番石榴芒果山竹 |
| Daemyung Farms Corp. | 越南 | 1 | $414 | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| Daemyung Farms Corp. | 韩国 | 1 | $414 | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 番石榴芒果山竹 | Daeshin Farm Co., Ltd. | 韩国 | $545 |
| 2025-01-14 | 番石榴芒果山竹 | DAESHIN FARM CO.,LTD | 韩国 | $657 |
| 2025-01-14 | 番石榴芒果山竹 | DAESHIN FARM CO.,LTD | 韩国 | $876 |
| 2025-01-14 | 番石榴芒果山竹 | DAESHIN FARM CO.,LTD | 韩国 | $487 |
| 2025-01-14 | 番石榴芒果山竹 | DAESHIN FARM CO.,LTD | 韩国 | $9 |
| 2025-01-14 | 番石榴芒果山竹 | DAESHIN FARM CO.,LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2025-01-04 | 番石榴芒果山竹 | EMPIRE TRADING CO | 韩国 | $6.9K |
| 2025-01-04 | 番石榴芒果山竹 | EMPIRE TRADING CO | 韩国 | $712 |
| 2025-01-04 | 番石榴芒果山竹 | EMPIRE TRADING CO | 韩国 | $1.6K |
| 2025-01-03 | 番石榴芒果山竹 | DAESHIN FARM CO.,LTD | 韩国 | $2.7K |