Hoang Phuc MEC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG PHúC MEC
0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$219.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-07
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317934023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3CCTKB |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | 127A Đường TL37, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG PHÚC MEC |
| 企业英文名称 | HOANG PHUC MEC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127A Đường TL37, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 0974459789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $217.6K |
| 中国台湾 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $85.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 35 | $85.4K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $29.5K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.9K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| KUO-HWA CHEN | 中国台湾 | 1 | $2.0K | 混合机、其他功能机器 |
| CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | 1 | $560 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $257 |
| 2026-03-07 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $196 |
| 2026-03-07 | 钢铁容器<50升 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $107 |
| 2025-12-05 | 其他钢铁制品 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-12-04 | 其他车辆 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $620 |
| 2025-12-04 | 其他钢铁制品 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-04 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $6.0K |
| 2025-12-04 | 非办公金属家具 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $834 |
| 2025-12-04 | 非办公金属家具 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-12-04 | 非办公金属家具 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $743 |