LNK Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC LNK

86
进口笔数
22
出口笔数
$640.2K
进口金额
$1.94M
出口金额
2026-05-04
最近进口
2026-06-16
最近出口
22
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $536.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 4 笔出口 $105.6K · 2 笔2024-05进口 $17.5K · 5 笔出口 $267.2K · 2 笔2024-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 3 笔2024-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $376 · 1 笔出口 $150.9K · 2 笔2024-12进口 $111 · 1 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $296 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $242.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $515 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $213.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.3K · 2 笔出口 $135.5K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $536.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 4 笔出口 $105.6K · 2 笔2024-05进口 $17.5K · 5 笔出口 $267.2K · 2 笔2024-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 3 笔2024-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $376 · 1 笔出口 $150.9K · 2 笔2024-12进口 $111 · 1 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $296 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $242.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $515 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $213.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.3K · 2 笔出口 $135.5K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $536.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108616242
企查查编码QVNW2JFQRH
成立日期2019-02-20
联系地址Số nhà 2, tổ 9, phố Cầu Bây, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC LNK
企业英文名称LNK GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 2, tổ 25, phố Cầu Bây, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84946096066
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
540761聚酯长丝织物
580620窄幅弹性织物
401590硫化橡胶服装
580790非织造标签
960610扣件及零件
482110印刷标签
540752染色聚酯布
830810金属钩环
600110长毛绒针织布

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
610453化纤女裙
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
610341男式毛裤
610461女式羊毛裤
610910棉针织T恤及背心
620130男式棉大衣
620333男式合成纤维夹克
620342男棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$635.1K
越南8$5.1K
印度1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国11$1.16M
德国2$477.6K
荷兰2$208.1K
加拿大1$59.1K
意大利4$16.6K
美国1$9.1K
瑞典2$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Youbeit Textile Co., Ltd.中国6$138.4K染色合成针织布、染色聚酯布
Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd.中国11$121.1K机织标签、金属纽扣
Wujiang Tex & Yeh Fabrics Co., Ltd.中国10$113.9K染色聚酯布、聚氨酯纺织物
Shanghai Dragon Imp & Exp Co., Ltd.中国12$98.7K人造纤维无纺布、染色聚酯布
Wujiang Ruijia Textile Co., Ltd.中国8$66.2K染色尼龙织物、染色聚酯布
Changshu Maoketong Business Department中国7$27.4K印刷标签、非织造标签
Shanghai Bocal Accessories Co., Ltd.中国4$12.6K长毛绒针织布、人造纤维绒布
Zhejiang Dawei Zipper Co., Ltd.中国2$7.1K其他拉链、拉链零件
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$5.1K窄幅弹性织物、纺织纱线筒管
Guangzhou CN Elastic Band Co., Ltd.中国3$2.9K硫化橡胶服装、窄幅弹性织物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Generale Pour l'Enfant法国8$895.8K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
Woolworth GmbH德国4$685.7K棉针织T恤及背心、针织床品
Gpe Sas法国3$265.6K婴儿棉针织品、棉针织T恤及背心
Perlimpinpin Inc加拿大1$59.1K婴儿棉服、200g/m2以上棉色织布
Gofox Di Giudici Roberto意大利4$16.6K非棉针织背心
Tobe Outerwear USA, LLC美国1$9.1K非针织手套、运动皮手套
Tobe Outerwear瑞典2$5.7K其他头饰、男式毛裤

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-04长毛绒针织布Shanghai Dragon Imp & Exp Co., Ltd.中国$15.7K
2026-05-04其他拉链Zhejiang Dawei Zipper Co., Ltd.中国$143
2026-05-04其他拉链Zhejiang Dawei Zipper Co., Ltd.中国$1.1K
2026-05-04其他拉链Zhejiang Dawei Zipper Co., Ltd.中国$65
2026-05-04其他拉链Zhejiang Dawei Zipper Co., Ltd.中国$333
2026-02-24染色化纤长丝布Suzhou Youbeit Textile Co., Ltd.中国$1.3K
2026-02-24染色化纤长丝布Suzhou Youbeit Textile Co., Ltd.中国$10.2K
2026-02-24染色化纤长丝布Suzhou Youbeit Textile Co., Ltd.中国$699
2026-02-24染色化纤长丝布Suzhou Youbeit Textile Co., Ltd.中国$7.5K
2026-02-24弹性针织布Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd.中国$828

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16婴儿化纤针织品Perlimpinpin Inc加拿大$11.8K
2026-06-16婴儿化纤针织品Perlimpinpin Inc加拿大$32.5K
2026-06-16女式化纤夹克Perlimpinpin Inc加拿大$9.3K
2026-06-16合成纤维毯Perlimpinpin Inc加拿大$5.4K
2026-06-04化纤女式大衣Woolworth GmbH德国$121.2K
2026-06-04男式化纤大衣Woolworth GmbH德国$75.4K
2026-06-04男式化纤大衣Woolworth GmbH德国$53.9K
2026-06-04化纤女式大衣Woolworth GmbH德国$143.1K
2026-06-04化纤女式大衣Woolworth GmbH德国$43.8K
2026-06-04化纤女式大衣Woolworth GmbH德国$40.4K

相关企业 · 同类产品

LNK Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →