TIEN THANG INVESTMENT CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư - Xây Dựng Tiến Thắng
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$177.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105908198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRCG68C |
| 成立日期 | 2012-06-05 |
| 联系地址 | Thôn Bạch Trữ, Xã Tiến Thắng, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG TIẾN THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bạch Trữ, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84979777299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $177.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | 34 | $174.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH VINH PHUC | 越南 | 3 | $3.1K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 热带木薄板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $152 |
| 2025-12-23 | 热带木薄板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $148 |
| 2025-11-25 | 其他塑料制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $409 |
| 2025-08-27 | 其他钢铁结构体 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $401 |
| 2025-08-25 | 其他钢铁结构体 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH VINH PHUC | 越南 | $22 |
| 2025-08-25 | 其他钢铁结构体 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH VINH PHUC | 越南 | $61 |
| 2025-08-25 | 其他钢铁结构体 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH VINH PHUC | 越南 | $412 |
| 2025-08-25 | 其他钢铁结构体 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH VINH PHUC | 越南 | $59 |
| 2025-08-25 | 其他钢铁结构体 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH VINH PHUC | 越南 | $49 |
| 2025-07-30 | 其他钢铁结构体 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH VINH PHUC | 越南 | $183 |