Bao Lam Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Bảo Lâm
40
进口笔数
0
出口笔数
$316.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104547894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y67RYQ |
| 成立日期 | 2010-04-05 |
| 联系地址 | Số nhà 25/28 Trần Điền, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ BẢO LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84919015368 |
| 邮箱 | congtybaolamjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381900 | 液压油 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $95.8K |
| 美国 | 3 | $86.0K |
| 西班牙 | 5 | $76.9K |
| 马来西亚 | 1 | $15.6K |
| 日本 | 3 | $14.9K |
| 印度 | 6 | $9.7K |
| 斯洛伐克 | 3 | $9.2K |
| 加拿大 | 1 | $6.8K |
| 意大利 | 1 | $890 |
| 法国 | 1 | $556 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petron Corporation | 美国 | 2 | $83.8K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Quaker Chemical Ltd | 西班牙 | 2 | $69.0K | 非轻质石油 |
| Northern Heavy Industries Group Co., Ltd. | 阿富汗 | 1 | $30.0K | 矿物加工机零件 |
| 7c9bb94e859b8e77f47bb7f39ae9aafa | 2 | $24.5K | ||
| Guan Volk Flow Controls Ltd. | 中国 | 3 | $9.8K | 阀门龙头、金属复合垫圈 |
| Turbotect AG | 斯洛伐克 | 3 | $9.2K | 工业清洁制剂、其他油类添加剂 |
| GEA BGR ENERGY SYSTEM INDIA LIMITED | 印度 | 2 | $8.2K | 锅炉辅件、硫化橡胶垫 |
| Chuko Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.3K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Xinxiang Lüda Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $460 | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $63 | 非轻质石油、其他煤焦油 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | QUAKER CHEMICAL LTD | 西班牙 | $164 |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | QUAKER CHEMICAL LTD | 西班牙 | $625 |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | QUAKER CHEMICAL LTD | 西班牙 | $164 |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | QUAKER CHEMICAL LTD | 西班牙 | $625 |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | ALANG MARINE STORE | 印度 | $50 |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | ALANG MARINE STORE | 印度 | $50 |
| 2026-01-23 | 非轻质石油 | QUAKER HOUGHTON SALES B.V. SUCURSAL ESPANA | 西班牙 | $463 |
| 2026-01-23 | 非轻质石油 | QUAKER HOUGHTON SALES B.V. SUCURSAL ESPANA | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-01-23 | 非轻质石油 | QUAKER HOUGHTON SALES B.V. SUCURSAL ESPANA | 西班牙 | $1.8K |
| 2025-12-08 | 工业清洁制剂 | TURBOTECT AG | 斯洛伐克 | $4.7K |