MMT Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MMT
31
进口笔数
0
出口笔数
$85.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110175919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AFAUQ0 |
| 成立日期 | 2022-11-09 |
| 联系地址 | Số 27, LK9, Khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MMT |
| 企业英文名称 | MMT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, LK9, Khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84915573755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $24.5K |
| 德国 | 11 | $21.9K |
| 美国 | 6 | $17.5K |
| 中国台湾 | 6 | $14.0K |
| 匈牙利 | 4 | $5.0K |
| 中国 | 4 | $1.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $244 |
| 瑞士 | 1 | $196 |
| 马来西亚 | 1 | $94 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $15.6K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Sick Product Center Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.8K | 其他电气开关、电力控制板 |
| CONCH ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | 4 | $11.0K | 其他自动控制仪、电测仪表 |
| Omega Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.8K | 绝缘电线、组合测量仪器 |
| Haake Technik GmbH | 德国 | 3 | $9.8K | 其他电路开关装置、阀门零件 |
| Direct Automation Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $9.4K | 电力控制板、电器装置零件 |
| c43750f5c9ae94a537626b2f6c435c8c | 2 | $6.5K | ||
| Rossel Messtechnik GmbH | 德国 | 1 | $3.3K | 绝缘电线、非液体温度计 |
| Salcavi Technic S.p.A. Cavi Speciali | 意大利 | 1 | $2.3K | 绝缘电线 |
| WINLING TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 电力控制板、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 电力控制板 | SICK PTE. LTD. | 意大利 | $1.8K |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | SICK PTE. LTD. | 匈牙利 | $236 |
| 2026-03-16 | 其他测量仪器 | SICK PTE. LTD. | 意大利 | $3.1K |
| 2025-12-03 | 电力控制板 | WINLING TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-12-02 | 其他测量仪器 | SICK PTE LTD | 匈牙利 | $721 |
| 2025-12-02 | 其他测量仪器 | SICK PTE LTD | 匈牙利 | $413 |
| 2025-11-25 | 电力控制板 | DIRECT AUTOMATION PTY LTD | 美国 | $591 |
| 2025-11-25 | 电力控制板 | DIRECT AUTOMATION PTY LTD | 美国 | $647 |
| 2025-11-25 | 电气装置零件 | DIRECT AUTOMATION PTY LTD | 中国 | $395 |
| 2025-11-25 | 电力控制板 | DIRECT AUTOMATION PTY LTD | 美国 | $647 |