E-Tech Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ E-TECH
6
进口笔数
31
出口笔数
$13.8K
进口金额
$418.7K
出口金额
2023-03-15
最近进口
2024-07-26
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109676780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDWR5ST |
| 成立日期 | 2021-06-21 |
| 联系地址 | Lô 46B KCN Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ E-TECH |
| 企业英文名称 | E-TECH ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 46B KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84902254946 |
| 邮箱 | etech.clever@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $13.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $405.4K |
| 韩国 | 4 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAY Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $10.5K | 其他铝制品 |
| Buyoung Metal Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.3K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $399.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| G & E Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.5K | 铝制结构体及部件、其他钢铁制品 |
| T Five Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.8K | 其他钢铁结构体、其他铝制品 |
| AP Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-15 | 贱金属铰链 | Buyoung Metal Co., Ltd. | 韩国 | $512 |
| 2023-03-15 | 电器装置零件 | BUYOUNGMETAL CO LTD | 韩国 | $270 |
| 2023-03-15 | 其他钢铁制品 | Buyoung Metal Co., Ltd. | 韩国 | $71 |
| 2023-03-13 | 其他铝制品 | MAY Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2023-02-20 | 其他铝制品 | MAY Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2023-02-15 | 其他钢铁制品 | BUYOUNGMETAL CO LTD | 韩国 | $133 |
| 2023-02-15 | 贱金属铰链 | Buyoung Metal Co., Ltd. | 韩国 | $932 |
| 2023-02-15 | 电器装置零件 | BUYOUNGMETAL CO LTD | 韩国 | $527 |
| 2023-02-03 | 其他铝制品 | MAY Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2023-01-16 | 其他钢铁制品 | Buyoung Metal Co., Ltd. | 韩国 | $35 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 其他钢铁制品 | G & E CO LTD | 韩国 | $261 |
| 2024-07-26 | 其他钢铁制品 | G & E CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-07-26 | 其他钢铁制品 | G & E CO LTD | 韩国 | $113 |
| 2024-07-26 | 其他钢铁制品 | G & E CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2024-07-26 | 其他钢铁制品 | G & E CO LTD | 韩国 | $617 |
| 2024-07-26 | 其他钢铁制品 | G & E CO LTD | 韩国 | $617 |
| 2024-06-27 | 其他钢铁结构体 | T FIVE CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2024-06-25 | 其他钢铁结构体 | AP TECH CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2024-06-25 | 其他钢铁结构体 | T FIVE CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2023-08-10 | 其他钢铁制品 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $42 |