DRP Inter Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DRP INTER
207
进口笔数
2
出口笔数
$8.32M
进口金额
$221.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-06-26
最近出口
57
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314455537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DQPVRG |
| 成立日期 | 2017-06-12 |
| 联系地址 | Lô EB8, Đường số 19A, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DRP INTER |
| 企业英文名称 | DRP INTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô EB8, Đường số 19A, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84983173418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293499 | 其他杂环化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $5.64M |
| 印度 | 93 | $2.53M |
| 新加坡 | 2 | $32.2K |
| 瑞士 | 2 | $20.9K |
| 德国 | 3 | $18.6K |
| 意大利 | 3 | $15.5K |
| 美国 | 2 | $11.8K |
| 日本 | 1 | $11.5K |
| 西班牙 | 3 | $10.8K |
| 捷克 | 2 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $110.8K |
| 越南 | 1 | $110.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aristopharma Ltd. | 中国 | 69 | $5.16M | 其他杂环化合物、其他氨基酸 |
| Aristopharma Ltd. | 印度 | 36 | $1.64M | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Aristopharma Ltd. | 孟加拉国 | 10 | $975.3K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| NOSCH LABS PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $55.0K | 其他吡唑化合物、其他杂环化合物 |
| BIOCON LIMITED | 印度 | 5 | $31.7K | 其他杂环化合物、其他芳香酸 |
| Inbiotech Ltd | 意大利 | 3 | $15.5K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| CIPLA LIMITED | 印度 | 3 | $9.6K | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| Bendison Pharmaceuticals Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $6.9K | 其他杂环化合物、棕榈/硬脂酸 |
| Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $224 | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30 | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Supor Pharmaceuticals Co., Ltd. | 越南 | 1 | $110.8K | 其他杂环化合物 |
| Aristopharma Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $110.8K | 塑料容器、其他纤维素醚 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他杂环化合物 | ZHEJIANG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-20 | 其他杂环化合物 | ZHEJIANG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-14 | 其他杂环化合物 | ARISTOPHARMA LTD | 中国 | $144.0K |
| 2026-04-14 | 其他杂环化合物 | ARISTOPHARMA LTD | 中国 | $144.0K |
| 2026-04-13 | 其他杂环化合物 | ARISTOPHARMA LTD | 印度 | $173.0K |
| 2026-04-13 | 其他杂环化合物 | ARISTOPHARMA LTD | 印度 | $173.0K |
| 2026-04-07 | 其他有机硫化合物 | ARISTOPHAMAR LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-07 | 其他有机硫化合物 | ARISTOPHAMAR LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-01 | 其他磺胺类 | BENDISON PHARMACEUTICALS PTE LTD | 印度 | $150 |
| 2026-04-01 | 其他磺胺类 | BENDISON PHARMACEUTICALS PTE LTD | 印度 | $150 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 其他杂环化合物 | ZHEJIANG SUPOR PHARMACEUTICALS CO LTD | 越南 | $110.8K |
| 2024-06-25 | 其他杂环化合物 | ARISTOPHARMA LTD | 孟加拉国 | $110.8K |