DRP Inter Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 其他杂环化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DRP INTER

231
进口笔数
2
出口笔数
$8.91M
进口金额
$221.6K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2024-06-26
最近出口
65
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $747.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $204.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $159.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $148.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $182.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $453.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $347.8K · 11 笔出口 $221.6K · 2 笔2024-07进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $747.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $166.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $477.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $259.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $333.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $146.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $682.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $267.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $430.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $309.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $327 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $651.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $23.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $257.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $313.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $204.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $159.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $148.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $182.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $453.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $347.8K · 11 笔出口 $221.6K · 2 笔2024-07进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $747.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $166.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $477.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $259.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $333.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $146.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $682.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $267.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $430.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $309.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $327 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $651.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $23.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $257.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $313.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314455537
企查查编码QVN7DQPVRG
成立日期2017-06-12
联系地址Lô EB8, Đường số 19A, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DRP INTER
企业英文名称DRP INTER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô EB8, Đường số 19A, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84983173418
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本580亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293399其他杂环化合物
300490其他零售药品
293339其他杂环化合物
293499其他杂环化合物
293590其他磺胺类
293359其他杂环化合物
292250含氧氨基化合物
293299其他含氧杂环化合物
293329其他咪唑化合物
292219其他氨基醇

出口

HS 编码产品
293499其他杂环化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国102$6.20M
印度100$2.53M
新加坡2$32.2K
德国4$22.4K
瑞士2$20.9K
意大利4$19.5K
西班牙4$15.2K
美国2$11.8K
日本1$11.5K
捷克2$9.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国1$110.8K
越南1$110.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aristopharma Ltd.中国69$5.16M其他杂环化合物、其他氨基酸
Aristopharma Ltd.印度36$1.64M其他杂环化合物、其他杂环化合物
Aristopharma Ltd.孟加拉国15$1.36M其他零售药品、其他杂环化合物
Inbiotech Ltd.保加利亚3$86.6K其他零售药品、抗生素药品
Nosch Labs Pvt. Ltd.印度3$55.0K其他吡唑化合物、其他杂环化合物
Biocon Ltd.印度6$31.7K其他杂环化合物、其他芳香酸
Recipe Plus Jsc拉脱维亚5$21.7K其他零售药品、青霉素链霉素药品
Inbiotech Ltd意大利3$15.5K其他零售药品、抗生素药品
Bendison Pharmaceuticals Pte. Ltd.新加坡15$7.4K棕榈/硬脂酸、其他杂环化合物
Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd.中国6$224其他杂环化合物、其他杂环化合物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Supor Pharmaceuticals Co., Ltd.越南1$110.8K其他杂环化合物
Aristopharma Ltd.孟加拉国1$110.8K塑料容器、其他纤维素醚

近期贸易明细

进口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他杂环化合物Aristopharma Ltd.中国$41.0K
2026-07-30其他零售药品Recipe Plus Jsc意大利$4.0K
2026-07-28其他杂环化合物Bliss Pharma Distribution中国$48.0K
2026-07-28其他杂环化合物Bliss Pharma Distribution中国$48.0K
2026-07-24其他杂环化合物Inbiotech Ltd.中国$40.0K
2026-07-24其他杂环化合物Inbiotech Ltd.中国$40.0K
2026-07-15其他杂环化合物Euroapi France法国$566
2026-07-14其他杂环化合物Biocon Ltd.印度$2
2026-07-08其他杂环化合物Zhejiang Menovo Pharmaceutical Co., Ltd.中国$175
2026-07-08其他杂环化合物Zhejiang Menovo Pharmaceutical Co., Ltd.中国$175

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-26其他杂环化合物Zhejiang Supor Pharmaceuticals Co., Ltd.越南$110.8K
2024-06-25其他杂环化合物Aristopharma Ltd.孟加拉国$110.8K

相关企业 · 同类产品

DRP Inter Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →