Group Raise Polymer Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH POLYMER RAISE GROUP

108
进口笔数
48
出口笔数
$1.31M
进口金额
$363.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-06
最近出口
15
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-09进口 $22.8K · 3 笔出口 $23.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-01进口 $26.6K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-03进口 $3.8K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.6K · 3 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-06进口 $33.5K · 3 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-07进口 $72.7K · 6 笔出口 $29.6K · 4 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $36.8K · 2 笔2024-09进口 $21.1K · 2 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-10进口 $40.2K · 3 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-11进口 $49.7K · 4 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-12进口 $105.8K · 8 笔出口 $52.9K · 3 笔2025-01进口 $16.7K · 2 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-02进口 $23.1K · 3 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-03进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $31.2K · 2 笔2025-05进口 $25.1K · 2 笔出口 $480 · 1 笔2025-06进口 $134 · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-07进口 $39.7K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.5K · 2 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-10进口 $86.2K · 6 笔出口 $88 · 1 笔2025-11进口 $76.9K · 7 笔出口 $525 · 2 笔2025-12进口 $136.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.5K · 6 笔出口 $22.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $106.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $72.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-09进口 $22.8K · 3 笔出口 $23.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-01进口 $26.6K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-03进口 $3.8K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.6K · 3 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-06进口 $33.5K · 3 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-07进口 $72.7K · 6 笔出口 $29.6K · 4 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $36.8K · 2 笔2024-09进口 $21.1K · 2 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-10进口 $40.2K · 3 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-11进口 $49.7K · 4 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-12进口 $105.8K · 8 笔出口 $52.9K · 3 笔2025-01进口 $16.7K · 2 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-02进口 $23.1K · 3 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-03进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $31.2K · 2 笔2025-05进口 $25.1K · 2 笔出口 $480 · 1 笔2025-06进口 $134 · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-07进口 $39.7K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.5K · 2 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-10进口 $86.2K · 6 笔出口 $88 · 1 笔2025-11进口 $76.9K · 7 笔出口 $525 · 2 笔2025-12进口 $136.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.5K · 6 笔出口 $22.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $106.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $72.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316498991
企查查编码QVNRSE4D32
成立日期2020-09-22
联系地址0.03 khối C, tầng 1, Chung cư Opal Garden, đường số 20, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH POLYMER RAISE GROUP
企业英文名称GROUP RAISE POLYMER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址0.03 khối C, tầng 1, Chung cư Opal Garden, đường số 20, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02743799385
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本46.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
292700重氮偶氮化合物
290960有机过氧化物
400270EPDM橡胶
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
291450酮酚类
320611二氧化钛颜料
382499其他化学制剂
293399其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
290960有机过氧化物
292700重氮偶氮化合物
400260合成异戊二烯橡胶
400270EPDM橡胶
382499其他化学制剂
390190其他乙烯聚合物
390290其他烯烃聚合物
390140轻质乙烯共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾44$532.4K
中国49$520.5K
美国7$178.1K
越南12$83.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$352.9K
萨摩亚2$8.3K
中国台湾1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FENG YANG INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD中国台湾18$357.3K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯
Harmony Chem Enterprise Ltd.中国16$300.9K重氮偶氮化合物、二氧化钛颜料(<80%)
TAIWAN IAN TEAI ENTERPRISE CO LTD中国台湾26$283.3K其他化学制剂、EPDM橡胶
Maple Trading Co., Ltd.中国3$95.2K重氮偶氮化合物
Group Raise Polymer Co., Ltd.中国14$89.4K二氧化钛颜料(<80%)、有机过氧化物
Group Raise Polymer Co., Ltd.越南20$89.3K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、有机过氧化物
MORISON POLYMER, LLC CARE OF TAIWAN IAN TEAI ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾1$41.7K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Thuy Anh Import Export Service & Trading Investment Joint Stock Company越南1$34.2K其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Guangzhou Meihe Chemical Co., Ltd.中国3$55其他亚磷酸酯、酚羧酸类
Yantai Enterprise Co. Ltd.中国台湾2$19轻质乙烯共聚物、EPDM橡胶

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dah Sheng Vietnam Co., Ltd.越南23$256.0K染色合成针织布、聚氨酯泡沫塑料
Group Raise Polymer Co., Ltd.越南20$89.3K低密度聚乙烯、重氮偶氮化合物
Group Raise Polymer Co., Ltd.萨摩亚2$8.3K有机过氧化物、重氮偶氮化合物
Quang Thai Co., Ltd.越南1$4.4K橡胶促进剂、其他烯烃聚合物
Da Yung Chem Co., Ltd.越南1$3.3K其他化学制剂
KLICK INTERNATIONAL CO LTD中国台湾1$2.0K其他烯烃聚合物

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22低密度聚乙烯FENG YANG INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD中国台湾$18.0K
2026-04-22低密度聚乙烯FENG YANG INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD中国台湾$18.0K
2026-04-22低密度聚乙烯FENG YANG INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD中国台湾$18.0K
2026-04-22低密度聚乙烯FENG YANG INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD中国台湾$18.0K
2026-04-15重氮偶氮化合物GROUP RAISE POLYMER CO LTD中国$68
2026-04-15重氮偶氮化合物GROUP RAISE POLYMER CO LTD中国$68
2026-03-24酮酚类TAIWAN IAN TEAI ENTERPRISE CO LTD中国$8.0K
2026-03-18其他催化剂制剂GROUP RAISE POLYMER CO LTD中国$18.2K
2026-03-18低密度聚乙烯FENG YANG INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD中国台湾$18.0K
2026-03-17乙烯-乙酸乙烯酯共聚物MORISON POLYMER, LLC CARE OF TAIWAN IAN TEAI ENTERPRISE CO.,LTD美国$41.7K

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06乙烯-乙酸乙烯酯共聚物DAH SHENG VIETNAM CO LTD越南$22.4K
2025-11-21乙烯-乙酸乙烯酯共聚物GROUP RAISE POLYMER CO LTD越南$350
2025-11-14乙烯-乙酸乙烯酯共聚物GROUP RAISE POLYMER CO LTD越南$175
2025-10-23乙烯-乙酸乙烯酯共聚物GROUP RAISE POLYMER CO LTD越南$88
2025-09-11乙烯-乙酸乙烯酯共聚物DAH SHENG VIETNAM CO LTD越南$22.4K
2025-07-04其他烯烃聚合物KLICK INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$2.0K
2025-06-19其他乙烯聚合物DAH SHENG VIETNAM CO LTD越南$480
2025-06-11其他化学制剂DA YUNG CHEM CO LTD越南$3.3K
2025-05-09其他乙烯聚合物DAH SHENG VIETNAM CO LTD越南$480
2025-04-22合成异戊二烯橡胶DAH SHENG VIETNAM CO LTD越南$28.2K

相关企业 · 同类产品

Group Raise Polymer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →