Group Raise Polymer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POLYMER RAISE GROUP
108
进口笔数
48
出口笔数
$1.31M
进口金额
$363.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-06
最近出口
15
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316498991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSE4D32 |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | 0.03 khối C, tầng 1, Chung cư Opal Garden, đường số 20, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POLYMER RAISE GROUP |
| 企业英文名称 | GROUP RAISE POLYMER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 0.03 khối C, tầng 1, Chung cư Opal Garden, đường số 20, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02743799385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 291450 | 酮酚类 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 400260 | 合成异戊二烯橡胶 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 44 | $532.4K |
| 中国 | 49 | $520.5K |
| 美国 | 7 | $178.1K |
| 越南 | 12 | $83.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $352.9K |
| 萨摩亚 | 2 | $8.3K |
| 中国台湾 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FENG YANG INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | 18 | $357.3K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Harmony Chem Enterprise Ltd. | 中国 | 16 | $300.9K | 重氮偶氮化合物、二氧化钛颜料(<80%) |
| TAIWAN IAN TEAI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 26 | $283.3K | 其他化学制剂、EPDM橡胶 |
| Maple Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.2K | 重氮偶氮化合物 |
| Group Raise Polymer Co., Ltd. | 中国 | 14 | $89.4K | 二氧化钛颜料(<80%)、有机过氧化物 |
| Group Raise Polymer Co., Ltd. | 越南 | 20 | $89.3K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、有机过氧化物 |
| MORISON POLYMER, LLC CARE OF TAIWAN IAN TEAI ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $41.7K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Thuy Anh Import Export Service & Trading Investment Joint Stock Company | 越南 | 1 | $34.2K | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Guangzhou Meihe Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55 | 其他亚磷酸酯、酚羧酸类 |
| Yantai Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $19 | 轻质乙烯共聚物、EPDM橡胶 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dah Sheng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $256.0K | 染色合成针织布、聚氨酯泡沫塑料 |
| Group Raise Polymer Co., Ltd. | 越南 | 20 | $89.3K | 低密度聚乙烯、重氮偶氮化合物 |
| Group Raise Polymer Co., Ltd. | 萨摩亚 | 2 | $8.3K | 有机过氧化物、重氮偶氮化合物 |
| Quang Thai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 橡胶促进剂、其他烯烃聚合物 |
| Da Yung Chem Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 其他化学制剂 |
| KLICK INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.0K | 其他烯烃聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 低密度聚乙烯 | FENG YANG INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $18.0K |
| 2026-04-22 | 低密度聚乙烯 | FENG YANG INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $18.0K |
| 2026-04-22 | 低密度聚乙烯 | FENG YANG INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $18.0K |
| 2026-04-22 | 低密度聚乙烯 | FENG YANG INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $18.0K |
| 2026-04-15 | 重氮偶氮化合物 | GROUP RAISE POLYMER CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-15 | 重氮偶氮化合物 | GROUP RAISE POLYMER CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-03-24 | 酮酚类 | TAIWAN IAN TEAI ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-18 | 其他催化剂制剂 | GROUP RAISE POLYMER CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-03-18 | 低密度聚乙烯 | FENG YANG INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $18.0K |
| 2026-03-17 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | MORISON POLYMER, LLC CARE OF TAIWAN IAN TEAI ENTERPRISE CO.,LTD | 美国 | $41.7K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | DAH SHENG VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.4K |
| 2025-11-21 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | GROUP RAISE POLYMER CO LTD | 越南 | $350 |
| 2025-11-14 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | GROUP RAISE POLYMER CO LTD | 越南 | $175 |
| 2025-10-23 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | GROUP RAISE POLYMER CO LTD | 越南 | $88 |
| 2025-09-11 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | DAH SHENG VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.4K |
| 2025-07-04 | 其他烯烃聚合物 | KLICK INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-06-19 | 其他乙烯聚合物 | DAH SHENG VIETNAM CO LTD | 越南 | $480 |
| 2025-06-11 | 其他化学制剂 | DA YUNG CHEM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-05-09 | 其他乙烯聚合物 | DAH SHENG VIETNAM CO LTD | 越南 | $480 |
| 2025-04-22 | 合成异戊二烯橡胶 | DAH SHENG VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.2K |