MARUZEN FOODS VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH MARUZEN FOODS Việt Nam
2
进口笔数
11
出口笔数
$3.3K
进口金额
$60
出口金额
2023-06-08
最近进口
2023-11-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702175140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGWJB64 |
| 成立日期 | 2013-04-02 |
| 联系地址 | Lô B_5B3_CN, Đường DE5, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARUZEN FOODS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MARUZEN FOODS VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | 02742221456 |
| 邮箱 | maruzenfoods.2013@gmail.com |
| 传真 | 02742221457 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 429.816亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHOKO CO LTD | 日本 | 1 | $2.7K | 泵及压缩机零件、聚乙烯袋 |
| Ecerda Business Promotion Department | 日本 | 1 | $583 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARUZEN FOODS CORP ORATION | 日本 | 11 | $60 | 其他单一果蔬汁、其他无机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 聚乙烯袋 | SHOKO CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2023-03-21 | 其他塑料制品 | Ecerda Business Promotion Department | 日本 | $583 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 其他单一果蔬汁 | MARUZEN FOODS CORP ORATION | 日本 | $45 |
| 2023-10-17 | 其他单一果蔬汁 | MARUZEN FOODS CORP ORATION | 日本 | $3 |
| 2023-08-21 | 其他单一果蔬汁 | MARUZEN FOODS CORP ORATION | 日本 | $1 |
| 2023-07-12 | 其他单一果蔬汁 | MARUZEN FOODS CORP ORATION | 日本 | $1 |
| 2023-06-13 | 其他单一果蔬汁 | MARUZEN FOODS CORP ORATION | 日本 | $1 |
| 2023-05-12 | 其他单一果蔬汁 | MARUZEN FOODS CORP ORATION | 日本 | $1 |
| 2023-04-18 | 其他单一果蔬汁 | MARUZEN FOODS CORP ORATION | 日本 | $1 |
| 2023-03-14 | 其他单一果蔬汁 | MARUZEN FOODS CORP ORATION | 日本 | $1 |
| 2023-02-03 | 其他无机化合物 | MARUZEN FOODS CORP ORATION | 日本 | $5 |
| 2023-01-10 | 其他单一果蔬汁 | MARUZEN FOODS CORP ORATION | 日本 | $1 |