Viet Nam Suntek One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 LED光伏照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SUNTEK VIệT NAM
86
进口笔数
0
出口笔数
$3.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102458938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBQ9V6C |
| 成立日期 | 2007-11-07 |
| 联系地址 | Tầng 1, tầng 2 và tầng 3, số 83B phố Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SUNTEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SUNTEK ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, tầng 2 và tầng 3, số 83B phố Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | 02462754922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940511 | LED灯具 |
| 850180 | 光伏交流发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $3.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yueda International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.27M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Zhongshan Huawei Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.13M | LED光伏照明装置、光伏组件 |
| AE Solar Co., Ltd. | 中国 | 9 | $466.2K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Huizhou Times Azure Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $147.3K | 锂离子电池 |
| Guangxi Pingxiang Guaxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.1K | LED照明装置 |
| Shenzhen Huaxing New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.4K | 锂离子电池、其他钢铁结构体 |
| Zhongshan Adair Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Ocean Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 光伏组件、非电照明器具 |
| SUNC SOLAR Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 静止变流器、其他风扇 |
| Jiangsu Ocean Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 光伏组件、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN HUAWEI OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN HUAWEI OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN HUAWEI OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN HUAWEI OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN HUAWEI OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN HUAWEI OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-23 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN HUAWEI OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN HUAWEI OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN HUAWEI OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN HUAWEI OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $15.0K |