Dai Lam Moc Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 烟草雪茄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AQUA
6
进口笔数
0
出口笔数
$46.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317444621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQB90RY6 |
| 成立日期 | 2022-08-24 |
| 联系地址 | 130D Cách Mạng Tháng Tám, Phường 10, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AQUA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 288/I5 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84933466868 |
| 邮箱 | buiquynhnhi2111@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $15.4K |
| 意大利 | 3 | $14.1K |
| 瑞士 | 2 | $8.5K |
| 尼加拉瓜 | 2 | $5.1K |
| 多米尼加 | 3 | $3.5K |
| 新加坡 | 2 | $175 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 47a73d922984d7fba5938d7f51dab3d4 | 3 | $43.8K | ||
| General Cigar Dominicana | 多米尼加 | 1 | $2.7K | 烟草雪茄 |
| PEJANDY CORPORATION PTE LTD | 新加坡 | 2 | $175 | 印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 烟草雪茄 | GENERAL CIGAR DOMINICANA | 多米尼加 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 烟草雪茄 | GENERAL CIGAR DOMINICANA | 多米尼加 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 烟草雪茄 | PEJANDY CORP ORATION PTE LTD | 德国 | $492 |
| 2025-12-30 | 烟草雪茄 | PEJANDY CORP ORATION PTE LTD | 尼加拉瓜 | $960 |
| 2025-12-30 | 烟草雪茄 | PEJANDY CORP ORATION PTE LTD | 德国 | $780 |
| 2025-12-30 | 烟草雪茄 | PEJANDY CORP ORATION PTE LTD | 多米尼加 | $391 |
| 2025-12-30 | 烟草雪茄 | PEJANDY CORP ORATION PTE LTD | 德国 | $1.2K |
| 2025-12-30 | 烟草雪茄 | PEJANDY CORP ORATION PTE LTD | 德国 | $984 |
| 2025-12-30 | 烟草雪茄 | PEJANDY CORP ORATION PTE LTD | 意大利 | $2.4K |
| 2025-12-30 | 烟草雪茄 | PEJANDY CORP ORATION PTE LTD | 德国 | $780 |