Phuc Nhi Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHúC NHI
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$761.4K
出口金额
—
最近进口
2023-11-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109288509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQY3DE3A |
| 成立日期 | 2020-07-30 |
| 联系地址 | Đội 7, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC NHI |
| 企业英文名称 | PHUC NHI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 7, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $761.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang Hailutong Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 10 | $761.4K | 其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-07 | 其他冷冻鱼 | FANGCHENGGANG HAILUTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $70.9K |
| 2023-10-14 | 其他冷冻鱼 | FANGCHENGGANG HAILUTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $70.5K |
| 2023-09-29 | 其他冷冻鱼 | FANGCHENGGANG HAILUTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $71.3K |
| 2023-09-25 | 其他冷冻鱼 | FANGCHENGGANG HAILUTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $74.8K |
| 2023-09-21 | 其他冷冻鱼 | FANGCHENGGANG HAILUTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $74.8K |
| 2023-09-17 | 其他冷冻鱼 | FANGCHENGGANG HAILUTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $71.3K |
| 2023-09-15 | 其他冷冻鱼 | FANGCHENGGANG HAILUTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $74.8K |
| 2023-09-06 | 其他冷冻鱼 | FANGCHENGGANG HAILUTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $81.6K |
| 2023-08-29 | 其他冷冻鱼 | FANGCHENGGANG HAILUTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $85.7K |
| 2023-08-09 | 其他冷冻鱼 | FANGCHENGGANG HAILUTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $85.7K |