Quoc Dat Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Quốc Đạt
42
进口笔数
75
出口笔数
$3.83M
进口金额
$2.91M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-23
最近出口
9
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2000564948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1T2EKP3 |
| 成立日期 | 2009-03-18 |
| 联系地址 | Khóm 11, Thị Trấn Sông Đốc, Huyện Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC ĐẠT |
| 企业英文名称 | QUOC DAT SEAFOOD CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 11, Xã Sông Đốc, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84919342769 |
| 邮箱 | info@quocdatcamau.com.vn |
| 官网 | www.quocdatseafood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030369 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160411 | 加工鲑鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 11 | $2.03M |
| 阿根廷 | 8 | $812.7K |
| 日本 | 15 | $401.4K |
| 韩国 | 4 | $327.9K |
| 中国台湾 | 1 | $134.0K |
| 美国 | 3 | $126.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $1.72M |
| 日本 | 31 | $1.01M |
| 加纳 | 3 | $72.0K |
| 新加坡 | 2 | $65.2K |
| 马来西亚 | 1 | $43.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Reizo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $1.11M | 冷冻虾、冻太平洋鲑鱼 |
| Salmones Aysén S.A. | 智利 | 6 | $922.5K | 冻太平洋鲑鱼、冷冻鲑鱼片 |
| JALUX Inc. | 日本 | 13 | $621.8K | 其他塑料包装制品、其他食品制剂 |
| Kusaroru Foods Distribution Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $518.5K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| ATLANTIC AXIS TRADE LIMITED | 阿根廷 | 3 | $294.2K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| DIRECT INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 1 | $134.0K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| JALUX Inc. | 美国 | 3 | $126.5K | 冻太平洋鲑鱼、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| Dover Seafoods Co., Ltd. | 日本 | 5 | $107.4K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| SUNG JIN FISHERY CO., LTD. | 1 | $124 | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chia Song Kow Coldstorage Trading Co. | 越南 | 13 | $799.7K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| JALUX Inc. | 日本 | 19 | $474.8K | 鱼子酱代用品、鱼肉制品 |
| RICHFIELD WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $398.3K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Dover Seafoods Co., Ltd. | 日本 | 9 | $360.8K | 其他食品制剂、加工章鱼 |
| Jalux Inc. | 越南 | 8 | $177.1K | 鱼肝/卵/精、冷冻鱼片 |
| Chugai Shokuhin Co., Ltd. | 日本 | 3 | $176.2K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| WEI WANG MARINE SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $164.9K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Kusaroru Foods Distribution Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $97.7K | 冻鲹鱼及竹荚鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Tasco Food Enterprise | 加纳 | 2 | $45.5K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Dover Seafoods Co., Ltd. | 越南 | 5 | $29.4K | 冷冻鱼片、冷冻章鱼 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他冷冻鱼 | JALUX Inc. | 韩国 | $38.4K |
| 2026-07-28 | 其他冷冻鱼 | JALUX Inc. | 韩国 | $104.0K |
| 2026-07-28 | 其他冷冻鱼 | JALUX Inc. | 韩国 | $38.4K |
| 2026-07-28 | 其他冷冻鱼 | JALUX Inc. | 韩国 | $104.0K |
| 2026-07-21 | 其他冷冻鱼 | Dover Seafoods Co., Ltd. | 日本 | $24.1K |
| 2026-07-20 | 冷冻鱼片 | SUNG JIN FISHERY CO., LTD. | 韩国 | $55 |
| 2026-07-20 | 其他冷冻鱼 | SUNG JIN FISHERY CO., LTD. | 韩国 | $69 |
| 2026-07-09 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | JALUX Inc. | 日本 | $5.3K |
| 2026-07-09 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | JALUX Inc. | 日本 | $3.7K |
| 2026-07-09 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | JALUX Inc. | 日本 | $24.9K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 冷冻鱼片 | Dover Seafoods Co., Ltd. | 日本 | $313 |
| 2026-07-23 | 冷冻鱼片 | Dover Seafoods Co., Ltd. | 日本 | $466 |
| 2026-07-23 | 其他鱼制品 | JALUX Inc. | 日本 | $7.9K |
| 2026-07-23 | 加工鲑鱼 | JALUX Inc. | 日本 | $21.5K |
| 2026-07-23 | 其他鱼制品 | JALUX Inc. | 日本 | $16.6K |
| 2026-07-23 | 加工鲑鱼 | JALUX Inc. | 日本 | $406 |
| 2026-07-23 | 加工鲑鱼 | JALUX Inc. | 日本 | $101 |
| 2026-07-04 | 冷冻鱼片 | JALUX Inc. | 日本 | $6.8K |
| 2026-07-04 | 其他鱼制品 | JALUX Inc. | 日本 | $60.0K |
| 2026-06-25 | 冷冻鱼片 | Dover Seafoods Co., Ltd. | 日本 | $67.0K |