Assisted Reproductive Technologies Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Trợ Sinh
117
进口笔数
11
出口笔数
$1.51M
进口金额
$5.16M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-13
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305457143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JAGV9K |
| 成立日期 | 2008-01-07 |
| 联系地址 | 2/5 Núi Thành, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH |
| 企业英文名称 | ASSISTED REPRODUCTIVE TECHNOLOGIES CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/5 Núi Thành, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838100290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 382100 | 培养基 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 80 | $1.30M |
| 中国 | 8 | $113.6K |
| 瑞典 | 29 | $93.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $5.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astec Co., Ltd. | 日本 | 72 | $1.06M | 其他医疗器具、温控处理设备 |
| Narishige Lifemed Co., Ltd. | 日本 | 8 | $208.8K | 光学显微镜零件、温控处理设备 |
| Hongkong Bio-Match Tech Ltd. | 中国 | 5 | $106.2K | 其他半导体介质、未印刷标签 |
| Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | 29 | $93.5K | 培养基、非轻质石油 |
| Astec Co., Ltd. | 2 | $33.3K | 温控处理设备、温控处理零件 | |
| Hua Yue Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他医疗器具、非办公金属家具 |
| Changxiang Lot Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $495 | 980720、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astec Co., Ltd. | 日本 | 6 | $5.16M | 温控处理设备、其他医疗器具 |
| Narishige Lifemed Co., Ltd. | 日本 | 5 | $3.5K | 光学显微镜零件、光学显微镜 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非CRT显示器 | ASTEC CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 非CRT显示器 | ASTEC CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 第90章仪器零件 | ASTEC CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 第90章仪器零件 | ASTEC CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 光学显微镜零件 | ASTEC CO LTD | 日本 | $666 |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | ASTEC CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 光学显微镜零件 | ASTEC CO LTD | 日本 | $666 |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | ASTEC CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | ASTEC CO LTD | 日本 | $192 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | ASTEC CO LTD | 日本 | $548 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 光学显微镜零件 | Narishige Lifemed Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 光学显微镜零件 | Narishige Lifemed Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2025-12-16 | 温控处理设备 | ASTEC CO LTD | 日本 | $12.6K |
| 2025-09-05 | 温控处理设备 | ASTEC CO LTD | 日本 | $33.4K |
| 2025-08-28 | 带接头绝缘电线 | ASTEC CO LTD | 日本 | $120 |
| 2024-12-24 | 温控处理设备 | ASTEC CO LTD | 日本 | $12.7K |
| 2024-10-24 | 温控处理设备 | ASTEC CO LTD | 日本 | $31.8K |
| 2024-10-18 | 温控处理设备 | NARISHIGE LIFEMED CO LTD | 日本 | $500 |
| 2024-04-01 | 温控处理设备 | ASTEC CO LTD | 日本 | $5.07M |
| 2023-07-12 | 光学显微镜零件 | NARISHIGE LIFEMED CO LTD | 日本 | $500 |