Assisted Reproductive Technologies Consulting Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 温控处理设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Trợ Sinh

117
进口笔数
11
出口笔数
$1.51M
进口金额
$5.16M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-13
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $122.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $140.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.6K · 3 笔出口 $5.07M · 1 笔2024-05进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.9K · 3 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-11进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.0K · 4 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-01进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.1K · 5 笔出口 $120 · 1 笔2025-09进口 $65.3K · 3 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-10进口 $41.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.3K · 8 笔出口 $12.6K · 1 笔2026-01进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.8K · 5 笔出口 $2.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $122.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $140.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.6K · 3 笔出口 $5.07M · 1 笔2024-05进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.9K · 3 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-11进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.0K · 4 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-01进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.1K · 5 笔出口 $120 · 1 笔2025-09进口 $65.3K · 3 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-10进口 $41.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.3K · 8 笔出口 $12.6K · 1 笔2026-01进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.8K · 5 笔出口 $2.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0305457143
企查查编码QVN3JAGV9K
成立日期2008-01-07
联系地址2/5 Núi Thành, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRỢ SINH
企业英文名称ASSISTED REPRODUCTIVE TECHNOLOGIES CONSULTING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2/5 Núi Thành, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842838100290
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841989温控处理设备
382100培养基
392690其他塑料制品
903300第90章仪器零件
901110光学显微镜
852589其他电视摄像机
901190光学显微镜零件
842199过滤净化器零件
852859非CRT显示器
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
841989温控处理设备
901190光学显微镜零件
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本80$1.30M
中国8$113.6K
瑞典29$93.5K
马来西亚1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本11$5.16M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Astec Co., Ltd.日本72$1.06M其他医疗器具、温控处理设备
Narishige Lifemed Co., Ltd.日本8$208.8K光学显微镜零件、温控处理设备
Hongkong Bio-Match Tech Ltd.中国5$106.2K其他半导体介质、未印刷标签
Vitrolife Sweden AB瑞典29$93.5K培养基、非轻质石油
Astec Co., Ltd.2$33.3K温控处理设备、温控处理零件
Hua Yue Medical Technology Co., Ltd.中国1$6.3K其他医疗器具、非办公金属家具
Changxiang Lot Technology Co. Ltd.中国香港1$495980720、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Astec Co., Ltd.日本6$5.16M温控处理设备、其他医疗器具
Narishige Lifemed Co., Ltd.日本5$3.5K光学显微镜零件、光学显微镜

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非CRT显示器ASTEC CO LTD日本$1.6K
2026-04-29非CRT显示器ASTEC CO LTD日本$1.6K
2026-04-28第90章仪器零件ASTEC CO LTD日本$1.3K
2026-04-28第90章仪器零件ASTEC CO LTD日本$1.3K
2026-04-28光学显微镜零件ASTEC CO LTD日本$666
2026-04-28其他电视摄像机ASTEC CO LTD日本$5.3K
2026-04-28光学显微镜零件ASTEC CO LTD日本$666
2026-04-28其他电视摄像机ASTEC CO LTD日本$5.3K
2026-04-27其他塑料制品ASTEC CO LTD日本$192
2026-04-27其他塑料制品ASTEC CO LTD日本$548

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13光学显微镜零件Narishige Lifemed Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-01光学显微镜零件Narishige Lifemed Co., Ltd.日本$1.0K
2025-12-16温控处理设备ASTEC CO LTD日本$12.6K
2025-09-05温控处理设备ASTEC CO LTD日本$33.4K
2025-08-28带接头绝缘电线ASTEC CO LTD日本$120
2024-12-24温控处理设备ASTEC CO LTD日本$12.7K
2024-10-24温控处理设备ASTEC CO LTD日本$31.8K
2024-10-18温控处理设备NARISHIGE LIFEMED CO LTD日本$500
2024-04-01温控处理设备ASTEC CO LTD日本$5.07M
2023-07-12光学显微镜零件NARISHIGE LIFEMED CO LTD日本$500

相关企业 · 同类产品

Assisted Reproductive Technologies Consulting Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →