Trang Dat Mechanical & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và Cơ KHí TRANG ĐạT
0
进口笔数
142
出口笔数
$0
进口金额
$9.77M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105931503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8A3RYA6 |
| 成立日期 | 2012-06-29 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Bèn, Xã Đông Xuân, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETWALK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 1204, Tầng 12 Tòa nhà Vinaconex Diamond, 459C Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 02432013556 |
| 邮箱 | kien.vutrung2019@gmail.com |
| 官网 | vietwalk.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 142 | $9.77M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 134 | $9.22M | 未焙炒咖啡、6mm以上松木 |
| Mitsui E&S Co., Ltd. | 越南 | 8 | $558.1K | 其他钢铁结构体、窗式/壁挂空调 |
近期贸易明细
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $30.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $59.1K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $62.9K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁结构体 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $63.1K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $30.7K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁结构体 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $22.1K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $58.8K |
| 2026-03-10 | 其他钢铁结构体 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $77.8K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $58.8K |
| 2026-02-10 | 其他钢铁结构体 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $77.8K |