South Equipment & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và CôNG NGHệ HướNG NAM
73
进口笔数
18
出口笔数
$3.74M
进口金额
$62.1K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-01-21
最近出口
13
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102323602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN065748M |
| 成立日期 | 2007-07-23 |
| 联系地址 | Số nhà 17, ngách 39, ngõ 106, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ HƯỚNG NAM |
| 企业英文名称 | SOUTH EQUIPMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, ngách 39, ngõ 106, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02422106120 |
| 邮箱 | info@stcmachine.com |
| 传真 | 02437558554 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 188.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847982 | 混合机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $3.65M |
| 中国台湾 | 15 | $85.7K |
| 韩国 | 4 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $62.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $3.23M | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Liaoning Tianyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.0K | 其他功能机器、灌装封口机 |
| Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $100.0K | 包装机械、机械零件 |
| Ningbo Jietian Imports & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.0K | 注塑机、非注塑模具 |
| Shandong DyeHome Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.5K | 包装机械、乙烯聚合物塑料 |
| PACKWAY INC | 中国台湾 | 13 | $49.9K | 机械零件、包装机械 |
| Zhejiang Fuchang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.7K | 灌装封口机、功能机器零件 |
| Axus Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 灌装封口机、机械零件 |
| PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国香港 | 1 | $16.7K | 静止变流器、工业机器人 |
| Changsung Softgel System Ltd. | 韩国 | 3 | $8.0K | 功能机器零件、其他功能机器 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.3K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.7K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Otsuka Techno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| Haiyue Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 灌装封口机 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-30 | 包装机械 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-30 | 包装机械 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-30 | 灌装封口机 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-30 | 包装机械 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-30 | 功能机器零件 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-30 | 其他功能机器 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-30 | 包装机械 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-30 | 功能机器零件 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-30 | 灌装封口机 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 包装机械 | HAIYUE MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-01-19 | 包装机械 | CONG TY TNHH HAIYUE MACHINERY MFG | 越南 | $3.0K |
| 2025-05-30 | 包装机械 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-05-27 | 包装机械 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-05-05 | 包装机械 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-03-17 | 包装机械 | XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-03-14 | 包装机械 | XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-10-17 | 包装机械 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $3.9K |
| 2024-10-17 | 包装机械 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-09-11 | 包装机械 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $3.7K |