Honry Vietnam Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử HONRY VIệT NAM
115
进口笔数
125
出口笔数
$5.64M
进口金额
$5.12M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-26
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001265794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV6WCQE |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | Nhà ông Phạm Đức Tạo, thôn Bến Hiệp, Xã Quỳnh Giao, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ HONRY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONRY VIETNAM ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Phạm Đức Tạo, thôn Bến Hiệp, Xã Minh Thọ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84989971197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $5.64M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $3.79M |
| 马来西亚 | 27 | $1.31M |
| 中国 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tancheng Hongrui Electronics Co., Ltd. | 中国 | 106 | $5.30M | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Tancheng Hongrui Electronics Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $132.5K | 其他功能机器 |
| Suzhou Little Boy Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $118.0K | 金属切割锯、其他功能机器 |
| Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $83.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| HONGZIDE ELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $54 | 其他机器刀具 |
| EST Electronic Technology (Dongtai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35 | 电力电容器、印刷电路 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 121 | $4.87M | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| WISTRON INFOCOMM (VIET NAM) CO., LTD (MST:0700837989) | 越南 | 2 | $228.2K | 钢铁螺钉螺栓、8471机器零件 |
| Tancheng Hongrui Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 带接头绝缘电线 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 处理器及控制器、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | TANCHENG HONGRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $302 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | TANCHENG HONGRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | TANCHENG HONGRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $459 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | TANCHENG HONGRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | TANCHENG HONGRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $351 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | TANCHENG HONGRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $788 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | TANCHENG HONGRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | TANCHENG HONGRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $788 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | TANCHENG HONGRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | TANCHENG HONGRUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $768 |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 带接头绝缘电线 | WISTRON TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $10.6K |
| 2026-04-26 | 带接头绝缘电线 | WISTRON TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-04-26 | 带接头绝缘电线 | WISTRON TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $13.2K |
| 2026-04-26 | 带接头绝缘电线 | WISTRON TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $18.1K |
| 2026-04-26 | 带接头绝缘电线 | WISTRON TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2026-04-26 | 带接头绝缘电线 | WISTRON TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $12 |
| 2026-04-26 | 带接头绝缘电线 | WISTRON TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.9K |
| 2026-04-26 | 带接头绝缘电线 | WISTRON TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-04-26 | 带接头绝缘电线 | WISTRON TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-04-26 | 带接头绝缘电线 | WISTRON TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.1K |