Hoa Thang Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 聚丙烯硬管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Hòa Thắng
2
进口笔数
0
出口笔数
$69.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300686746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94D7D33 |
| 成立日期 | 2011-11-16 |
| 联系地址 | Số 186 đường Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÒA THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 186 đường Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02223813319 |
| 邮箱 | hoathangltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $69.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ERA International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.4K | 塑料管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $34 |
| 2024-04-12 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-04-12 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $54 |
| 2024-04-12 | 聚丙烯硬管 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-12 | 阀门龙头 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-04-12 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $279 |
| 2024-04-12 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $140 |
| 2024-04-12 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-04-12 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-04-12 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.7K |