Hop Vien Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Hợp Viễn
13
进口笔数
0
出口笔数
$268.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313272812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJGB153 |
| 成立日期 | 2015-05-26 |
| 联系地址 | 108 Đường Bình Giã, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HỢP VIỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Bình Giã, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862970390 |
| 邮箱 | hopvienxd01@gmail.com |
| 官网 | hopvien.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $268.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yujie Waterproof Co., Ltd. | 中国 | 3 | $126.6K | 卷状沥青制品、其他铝制品 |
| Dongguan Merrock Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.0K | 金刚石砂轮、捣固机械 |
| Wuhan Deligu Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.0K | 水泥添加剂、石材磨床 |
| JIAXING SHIWASEN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $31.4K | 其他胶粘剂、其他塑料制品 |
| Jiangxi Little Ant Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.0K | 其他塑料制品、金刚石砂轮 |
| Jiangsu Canlon Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 非泡沫塑料片、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 钢铁螺钉螺栓 | JIAXING SHIWASEN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-17 | 其他胶粘剂 | JIAXING SHIWASEN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $585 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁结构体 | JIAXING SHIWASEN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 其他未硫化橡胶 | JIAXING SHIWASEN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $639 |
| 2026-03-17 | 非螺纹垫圈 | JIAXING SHIWASEN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | JIAXING SHIWASEN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-17 | 钢铁螺钉螺栓 | JIAXING SHIWASEN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 铝制结构体及部件 | JIAXING SHIWASEN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-17 | 钢铁螺钉螺栓 | JIAXING SHIWASEN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $703 |
| 2025-06-27 | 金刚石砂轮 | JIANGXI LITTLE ANT TOOLS CO LTD | 中国 | $1.1K |