Phu Sang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Phú Sang
11
进口笔数
0
出口笔数
$42.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305123278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52545AQ |
| 成立日期 | 2007-08-09 |
| 联系地址 | Số 02 đường số 4 nối dài (KDC Lê Thành), Khu phố 3, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ SANG |
| 企业英文名称 | PHU SANG TRADING COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/25/6 Lê Công Phép, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02866709366 |
| 邮箱 | ngosang@phusangtiangong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $42.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong WYZN Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $31.6K | 非钢制圆锯片、手工工具零件 |
| Jiangsu Zhenyuan Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 陶瓷磨轮、其他电动手工具 |
| Zhangjiagang Huakun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 手工工具套装、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 金属加工机刀 | SHANDONG WYZN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-25 | 其他机器刀具 | SHANDONG WYZN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-27 | 金刚石砂轮 | SHANDONG WYZN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $780 |
| 2025-08-27 | 金刚石砂轮 | SHANDONG WYZN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-08-27 | 金刚石砂轮 | SHANDONG WYZN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-06-23 | 金属加工机刀 | SHANDONG WYZN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $708 |
| 2025-06-23 | 其他机器刀具 | SHANDONG WYZN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-23 | 金属加工机刀 | SHANDONG WYZN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $990 |
| 2025-06-23 | 金刚石砂轮 | SHANDONG WYZN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-06-23 | 金属加工机刀 | SHANDONG WYZN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |