HTP Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ HTP VIệT NAM
141
进口笔数
0
出口笔数
$436.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107701008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBX90CA |
| 成立日期 | 2017-01-11 |
| 联系地址 | Căn H02-L03, An Phú, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HTP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTP VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn H02-L03, An Phú, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84984395880 |
| 邮箱 | htpviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 820310 | 手工锉刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $251.6K |
| 日本 | 62 | $120.0K |
| 泰国 | 29 | $58.1K |
| 德国 | 6 | $6.0K |
| 韩国 | 1 | $665 |
| 瑞典 | 1 | $91 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Haiya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $139.3K | 钢铁脚手架支柱、焊接方钢管 |
| YiHao Industrial Co., Ltd. | 日本 | 21 | $58.4K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Fujiseiko (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 29 | $58.1K | 可互换钻孔工具、金属加工机刀 |
| Akebono Corp. | 日本 | 30 | $45.9K | 螺纹加工工具、机床零件附件 |
| Zhengzhou Halnn Superhard Material Co., Ltd. | 中国 | 20 | $35.3K | 可互换车削工具、金属加工机刀 |
| JMT Co., Ltd. | 日本 | 6 | $11.8K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Shandong Taifeng Baoyuan Numerical Control Machine Tool Accessories Co., Ltd. | 中国 | 13 | $11.5K | 机床零件附件、可互换钻孔工具 |
| YiHao Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Wuxi Sundi Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.6K | 可互换钻孔工具、金属加工机刀 |
| SHANDONG TAIFENG BAOYUAN NUMERICALCONTROLMACHINETOOLACCESSORIES CO LTD | 中国香港 | 2 | $900 | 机床零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 可互换钻具 | FUJISEIKO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 机床零件附件 | AKEBONO CORP | 日本 | $420 |
| 2026-04-07 | 可互换钻具 | FUJISEIKO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $934 |
| 2026-04-07 | 可互换钻具 | FUJISEIKO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 可互换钻具 | FUJISEIKO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $934 |
| 2026-04-07 | 机床零件附件 | AKEBONO CORP | 日本 | $420 |
| 2026-04-07 | 可互换钻具 | FUJISEIKO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $866 |
| 2026-04-07 | 可互换钻具 | FUJISEIKO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $866 |
| 2026-04-06 | 机床零件附件 | AKEBONO CORP | 日本 | $420 |
| 2026-04-06 | 机床零件附件 | AKEBONO CORP | 日本 | $420 |