HTP Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ HTP VIệT NAM

141
进口笔数
0
出口笔数
$436.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $143.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $143.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107701008
企查查编码QVNWBX90CA
成立日期2017-01-11
联系地址Căn H02-L03, An Phú, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HTP VIỆT NAM
企业英文名称HTP VIET NAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn H02-L03, An Phú, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84984395880
邮箱htpviet@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
820750可互换钻具
731815钢铁螺钉螺栓
820740螺纹加工工具
820760可互换钻孔工具
401693非泡沫橡胶密封件
820411不可调扳手
850151750W以下交流电机
820310手工锉刀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$251.6K
日本62$120.0K
泰国29$58.1K
德国6$6.0K
韩国1$665
瑞典1$91

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changsha Haiya Import & Export Co., Ltd.中国2$139.3K钢铁脚手架支柱、焊接方钢管
YiHao Industrial Co., Ltd.日本21$58.4K金属加工机刀、机床零件附件
Fujiseiko (Thailand) Co., Ltd.泰国29$58.1K可互换钻孔工具、金属加工机刀
Akebono Corp.日本30$45.9K螺纹加工工具、机床零件附件
Zhengzhou Halnn Superhard Material Co., Ltd.中国20$35.3K可互换车削工具、金属加工机刀
JMT Co., Ltd.日本6$11.8K金属加工机刀、可互换工具
Shandong Taifeng Baoyuan Numerical Control Machine Tool Accessories Co., Ltd.中国13$11.5K机床零件附件、可互换钻孔工具
YiHao Industrial Co., Ltd.中国4$7.6K金属加工机刀、可互换钻具
Wuxi Sundi Precision Tools Co., Ltd.中国7$6.6K可互换钻孔工具、金属加工机刀
SHANDONG TAIFENG BAOYUAN NUMERICALCONTROLMACHINETOOLACCESSORIES CO LTD中国香港2$900机床零件附件

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07可互换钻具FUJISEIKO (THAILAND) CO LTD泰国$1.9K
2026-04-07机床零件附件AKEBONO CORP日本$420
2026-04-07可互换钻具FUJISEIKO (THAILAND) CO LTD泰国$934
2026-04-07可互换钻具FUJISEIKO (THAILAND) CO LTD泰国$1.9K
2026-04-07可互换钻具FUJISEIKO (THAILAND) CO LTD泰国$934
2026-04-07机床零件附件AKEBONO CORP日本$420
2026-04-07可互换钻具FUJISEIKO (THAILAND) CO LTD泰国$866
2026-04-07可互换钻具FUJISEIKO (THAILAND) CO LTD泰国$866
2026-04-06机床零件附件AKEBONO CORP日本$420
2026-04-06机床零件附件AKEBONO CORP日本$420

相关企业 · 同类产品

HTP Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →