Minh Loc Phat Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MINH LộC PHáT
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312965966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRKRBC4 |
| 成立日期 | 2014-10-10 |
| 联系地址 | Số 19 Đường 03, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84938335339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $736.8K |
| 美国 | 3 | $163.6K |
| 印度 | 3 | $106.6K |
| 意大利 | 2 | $13.6K |
| 西班牙 | 1 | $12.2K |
| 奥地利 | 1 | $4.6K |
| 中国台湾 | 2 | $2.7K |
| 德国 | 1 | $418 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAI Industries, Inc. | 美国 | 3 | $189.2K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| Wheel Pros, LLC | 中国 | 3 | $124.1K | 车轮零件、车辆保险杠及零件 |
| Flying Power Machinery Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $115.7K | 火花点火发动机零件、机械密封件 |
| Minerva Auto Motors Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $92.9K | 柴油机零件、轴承座 |
| Fengcheng Xindongli Turbochargers Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.4K | 火花点火发动机零件、其他气泵 |
| Shijiazhuang Rui Shang Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.2K | 火花点火发动机零件 |
| Nanan City Nan Shang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.4K | 土方机械零件、塑料涂层壁纸 |
| CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.7K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shandong Aituo Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.0K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Shenzhen Weland Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 火花点火发动机零件、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 火花点火发动机零件 | SHANDONG AITUO AUTO PARTS LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-02 | 火花点火发动机零件 | SHANDONG AITUO AUTO PARTS LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-02 | 火花点火发动机零件 | SHANDONG AITUO AUTO PARTS LTD | 中国 | $883 |
| 2026-02-02 | 火花点火发动机零件 | SHANDONG AITUO AUTO PARTS LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-02 | 火花点火发动机零件 | SHANDONG AITUO AUTO PARTS LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-02 | 火花点火发动机零件 | SHANDONG AITUO AUTO PARTS LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-02 | 火花点火发动机零件 | SHANDONG AITUO AUTO PARTS LTD | 中国 | $883 |
| 2026-02-02 | 火花点火发动机零件 | SHANDONG AITUO AUTO PARTS LTD | 中国 | $780 |
| 2026-02-02 | 火花点火发动机零件 | SHANDONG AITUO AUTO PARTS LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-02 | 火花点火发动机零件 | SHANDONG AITUO AUTO PARTS LTD | 中国 | $2.0K |