APEC Food Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI APEC FOOD
10
进口笔数
0
出口笔数
$402.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110156426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YXY6BB |
| 成立日期 | 2022-10-20 |
| 联系地址 | Tầng 12A, Toà nhà Sao Mai, 19 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI APEC FOOD |
| 企业英文名称 | APEC FOOD TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12A, Toà nhà Sao Mai, 19 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | apecfoods@gmail.com |
| 官网 | www.apecfood.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 6 | $212.2K |
| 西班牙 | 2 | $74.4K |
| 巴西 | 1 | $59.1K |
| 意大利 | 1 | $56.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 1 | $59.1K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| International Food Connectors B.V. | 俄罗斯 | 1 | $56.5K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Argentrade International B.V. | 意大利 | 1 | $56.5K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| TD CHERKIZOVO | 俄罗斯 | 2 | $53.8K | 冷冻鸡肉块、冷冻火鸡肉块 |
| Tambovski Bekon | 俄罗斯 | 1 | $41.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Argentrade International B.V. | 西班牙 | 1 | $37.8K | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
| International Food Connectors B.V. | 西班牙 | 1 | $36.6K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Svinokompleks Ural'skiy | 俄罗斯 | 1 | $31.0K | 冷冻猪杂 |
| JSC Svinokompleks Ural'sky | 俄罗斯 | 1 | $29.8K | 冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 冷冻猪杂 | JSC Svinokompleks Ural'sky | 俄罗斯 | $8.6K |
| 2024-02-20 | 冷冻猪杂 | JSC Svinokompleks Ural'sky | 俄罗斯 | $21.2K |
| 2023-12-11 | 冷冻猪杂 | Svinokompleks Ural'skiy | 俄罗斯 | $22.1K |
| 2023-12-11 | 冷冻猪杂 | Svinokompleks Ural'skiy | 俄罗斯 | $8.9K |
| 2023-09-27 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS B V | 巴西 | $59.1K |
| 2023-09-05 | 冷冻猪杂 | Argentrade International B.V. | 西班牙 | $37.8K |
| 2023-08-31 | 冷冻猪杂 | INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V | 西班牙 | $36.6K |
| 2023-08-21 | 冷冻猪杂 | INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V | 俄罗斯 | $19.8K |
| 2023-08-21 | 冷冻猪杂 | INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V | 俄罗斯 | $36.8K |
| 2023-08-16 | 冷冻猪杂 | ARGENTRADE INTERNATIONAL BV | 意大利 | $56.5K |