Shitek Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHITEK
14
进口笔数
0
出口笔数
$89.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108004867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASRPMG7 |
| 成立日期 | 2017-09-29 |
| 联系地址 | Số nhà 200, ngõ 22 Tôn Thất Tùng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHITEK |
| 企业英文名称 | SHITEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 200, ngõ 22 Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84979007879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 330749 | 室内香水 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $52.0K |
| 中国 | 7 | $27.4K |
| 马来西亚 | 4 | $7.5K |
| 韩国 | 1 | $739 |
| 意大利 | 1 | $593 |
| 中国台湾 | 1 | $385 |
| 日本 | 2 | $335 |
| 波兰 | 1 | $225 |
| 土耳其 | 1 | $191 |
| 英国 | 1 | $177 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koch Chemie GmbH | 德国 | 6 | $56.3K | 工业清洁制剂、车身抛光剂 |
| Guangzhou Liangdian Automotive Supplies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.6K | 车身抛光剂、其他擦亮剂 |
| Changzhou Auchi Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 汽车座椅、人造毛皮制品 |
| Raytech Films International LLC | 马来西亚 | 1 | $4.2K | 自粘塑料片、组合测量仪器 |
| RAYTECH M SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $3.3K | 自粘塑料片、980000 |
| RAYTECH | 马来西亚 | 1 | $0 | 其他印刷品、980000 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 汽车座椅 | Changzhou Auchi Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2025-11-11 | 其他印刷品 | RAYTECH | 马来西亚 | $0 |
| 2025-10-16 | 零售清洁粉剂 | Guangzhou Liangdian Automotive Supplies Co., Ltd. | 中国 | $183 |
| 2025-10-16 | 零售清洁粉剂 | Guangzhou Liangdian Automotive Supplies Co., Ltd. | 中国 | $730 |
| 2025-10-16 | 零售清洁粉剂 | Guangzhou Liangdian Automotive Supplies Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-16 | 零售清洁粉剂 | Guangzhou Liangdian Automotive Supplies Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-16 | 零售清洁粉剂 | Guangzhou Liangdian Automotive Supplies Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-16 | 零售清洁粉剂 | Guangzhou Liangdian Automotive Supplies Co., Ltd. | 中国 | $730 |
| 2025-10-16 | 零售清洁粉剂 | Guangzhou Liangdian Automotive Supplies Co., Ltd. | 中国 | $365 |
| 2025-10-16 | 零售清洁粉剂 | Guangzhou Liangdian Automotive Supplies Co., Ltd. | 中国 | $365 |