N I C CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH N.I.C
1
进口笔数
0
出口笔数
$14.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109550562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDV2VG23 |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | Tầng 5, toà VTC Online, số 18, Tam Trinh, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NIC |
| 企业英文名称 | NIC Co.,Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, toà VTC Online, số 18, Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5819 - Hoạt động xuất bản khác 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +84912458662 |
| 邮箱 | cuongnguyenbn1989@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $14.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAFE | 印度 | 1 | $14.5K | 其他热带胶合板、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 其他热带胶合板 | CAFE | 日本 | $1.2K |
| 2025-06-25 | 其他热带胶合板 | CAFE | 日本 | $1.4K |
| 2025-06-25 | 其他热带胶合板 | CAFE | 日本 | $5.4K |
| 2025-06-25 | 其他热带胶合板 | CAFE | 日本 | $1.2K |
| 2025-06-25 | 其他热带胶合板 | CAFE | 日本 | $1.4K |
| 2025-06-25 | 其他热带胶合板 | CAFE | 日本 | $1.4K |
| 2025-06-25 | 其他热带胶合板 | CAFE | 日本 | $1.4K |
| 2025-06-25 | 其他钢铁结构体 | CAFE | 日本 | $1.2K |