Golden Shark Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN SHARK
6
进口笔数
0
出口笔数
$416.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108995939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJD1AR6 |
| 成立日期 | 2019-11-19 |
| 联系地址 | Số nhà 27, ngõ 1295, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN SHARK |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27, ngõ 1295, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0856627799 |
| 邮箱 | goldenshark6789@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 050400 | 动物肠肚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 6 | $416.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $208.0K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 3 | $208.0K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 鸡肉制品 | Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | $4.5K |
| 2023-05-29 | 冻去骨牛肉 | Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | $22.4K |
| 2023-05-29 | 冻去骨牛肉 | Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | $1.8K |
| 2023-05-29 | 猪脂肪 | Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | $1.2K |
| 2023-05-29 | 冻去骨牛肉 | Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | $25.8K |
| 2023-05-29 | 包馅面食 | Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | $3.7K |
| 2023-05-29 | 冻去骨牛肉 | Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | $29.5K |
| 2023-05-29 | 冻去骨牛肉 | Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | $12.3K |
| 2023-05-29 | 包馅面食 | Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | $4.8K |
| 2023-05-29 | 冷冻牛杂 | Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | $8.2K |