New Hope Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NEW HOPE VINA

0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$963.4K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $757 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $746 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $757 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $746 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0901034558
企查查编码QVN6HCP143
成立日期2018-05-18
联系地址Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ Dân Phố Phan Bôi, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEW HOPE VINA
企业英文名称NEW HOPE VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ Dân Phố Phan Bôi, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84985495936
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
820730可互换冲压工具
820890其他机器刀具
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
853810电气装置零件
940320非办公金属家具
392310塑料包装箱
730640不锈钢焊管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南131$909.8K
澳大利亚2$2.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laird Vietnam Co., Ltd.越南40$734.6K自粘塑料片、其他钢铁制品
Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd.越南30$104.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Annex Electronics Co., Ltd.越南28$61.3K其他塑料包装制品、电器装置零件
ESD Work Vina Co., Ltd.越南10$26.0K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南11$12.2K其他钢铁制品、塑料包装箱
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南10$11.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南2$8.7K其他塑料制品、聚碳酸酯
Anthony Innovations Pty Ltd澳大利亚2$2.5K其他塑料制品、其他塑料建材
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$1.5K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$4.6K
2026-04-29其他钢铁制品ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD越南$69
2026-04-29其他钢铁制品ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD越南$100
2026-04-29其他钢铁制品ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD越南$344
2026-04-29其他钢铁制品ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD越南$69
2026-04-29其他钢铁制品ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD越南$268
2026-04-29其他钢铁制品ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD越南$245
2026-04-29其他钢铁制品LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$4.2K
2026-04-29其他钢铁制品LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$50
2026-04-29其他钢铁制品LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$9

相关企业 · 同类产品

New Hope Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →