New Hope Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW HOPE VINA
0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$963.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901034558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HCP143 |
| 成立日期 | 2018-05-18 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ Dân Phố Phan Bôi, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW HOPE VINA |
| 企业英文名称 | NEW HOPE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ Dân Phố Phan Bôi, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84985495936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 131 | $909.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $734.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $104.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 28 | $61.3K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $26.0K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $12.2K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.7K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Anthony Innovations Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $2.5K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ANTHONY INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $50 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $9 |