Halo Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HALO PLASTIC
8
进口笔数
7
出口笔数
$126.6K
进口金额
$6.4K
出口金额
2025-10-17
最近进口
2026-01-12
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900858986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP58EYTR |
| 成立日期 | 2013-04-10 |
| 联系地址 | Km3, đường 376, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HALO PLASTIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | 976176076 |
| 邮箱 | Sales.halomoldtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $110.0K |
| 越南 | 7 | $16.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $6.4K |
| 美国 | 3 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojin Plaimm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $110.0K | 8477机器零件、电力控制板 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.5K | 1500瓦以下吸尘器、其他塑料制品 |
| Dainichi Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 治疗按摩器具、非磁带视频设备 |
| Dainichi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他录音设备、非注塑模具 |
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $54 | 聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Dainichi Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $486 | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Dainichi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $486 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 聚丙烯聚合物 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $27 |
| 2025-10-16 | 聚丙烯聚合物 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $27 |
| 2025-07-21 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH DAINICHI VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2025-07-14 | 非注塑模具 | DAINICHI VIETNAM LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-06-16 | 聚丙烯聚合物 | VIETNAM GRAND PRO ROBOT TECH CO LTD | 越南 | $337 |
| 2025-06-16 | 橡塑模具 | VIETNAM GRAND PRO ROBOT TECH CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-06-13 | 橡塑模具 | VIETNAM GRAND PRO ROBOT TECH CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2024-09-13 | 注塑机 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 韩国 | $110.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | MARBLE SLAB | NEXORA LIVING INC | 美国 | $0 |
| 2026-01-12 | ENGINEERED MARBLE HS CODE: | PESGIR GIEGSYE INC | 美国 | $0 |
| 2026-01-12 | ENGINEERED MARBLE HS CODE: | PESGIR GIEGSYE INC | 美国 | $0 |
| 2026-01-12 | ENGINEERED MARBLE HS CODE: | PESGIR GIEGSYE INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-07 | 橡塑模具 | VIETNAM GRAND PRO ROBOT TECH CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-07-30 | 其他塑料制品 | DAINICHI VIETNAM LTD | 越南 | $197 |
| 2025-07-30 | 其他塑料制品 | DAINICHI VIETNAM LTD | 越南 | $289 |
| 2025-07-29 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DAINICHI VIET NAM | 越南 | $289 |
| 2025-07-29 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DAINICHI VIET NAM | 越南 | $197 |
| 2025-06-20 | 其他塑料制品 | VIETNAM GRAND PRO ROBOT TECH CO LTD | 越南 | $379 |